Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P11/30)

Cập nhật : 2016-09-16 21:55:11 - Lượt xem : 233

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
1501 Nguyễn Thị Thanh 200,000 Đặng Thị Thùy Linh HD0020 Đặng Thị Thùy Linh
1502 Võ Hải Thư 200,000 Đỗ Đình Tuấn Anh HD0021 Đỗ Đình Tuấn Anh
1503 PHAM DIEU LINH 200,000 Đỗ Đình Tuấn Anh HD0021 Đỗ Đình Tuấn Anh
1504 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Trần Ngọc Lan HD0022 Nguyễn Trần Ngọc Lan
1505 VU THI MINH THU 200,000 Nguyễn Trần Ngọc Lan HD0022 Nguyễn Trần Ngọc Lan
1506 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Thu Hiền HD0023 Phạm Thị Thu Hiền
1507 NGUYEN THI KIEU KHANH 200,000 Phạm Thị Thu Hiền HD0023 Phạm Thị Thu Hiền
1508 TRAN VAN DAT 200,000 Đỗ Bá Chiến HD0024 Đỗ Bá Chiến
1509 NGUYEN THI LAN ANH 300,000 Đỗ Bá Chiến HD0024 Đỗ Bá Chiến
1510 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Thủy HD0025 Vũ Thị Thủy
1511 NGUYEN QUYNH ANH 200,000 Vũ Thị Thủy HD0025 Vũ Thị Thủy
1512 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHIÊU 200,000 Phạm Văn Chiến HD0026 Phạm Văn Chiến
1513 NGUYEN THI NGOC HAN 200,000 Phạm Văn Chiến HD0026 Phạm Văn Chiến
1514 HOANG DUONG MINH DUC 200,000 Vũ Tất Thịnh HD0027 Vũ Tất Thịnh
1515 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Tất Thịnh HD0027 Vũ Tất Thịnh
1516 HOANG DUONG MINH DUC 200,000 Nguyễn Hồng Phúc HD0028 Nguyễn Hồng Phúc
1517 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Hồng Phúc HD0028 Nguyễn Hồng Phúc
1518 DAM THI QUYNH TRANG 200,000 Phạm Thị Thu Hoài HD0029 Phạm Thị Thu Hoài
1519 TRAN THI HONG NHUNG 200,000 Phạm Thị Thu Hoài HD0029 Phạm Thị Thu Hoài
1520 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Ngọc Mai HD0030 Phạm Thị Ngọc Mai
1521 DOAN THU PHUONG 200,000 Phạm Thị Ngọc Mai HD0030 Phạm Thị Ngọc Mai
1522 DO THI THU HA 300,000 Giàng Chá Páo HG0001-1 Giàng Thị Chay
1523 LUU THI HAI CHAU 300,000 Giàng Chá Páo HG0001-1 Giàng Thị Chay
1524 BUI NGO ANH 200,000 Giàng Chá Páo HG0001-2 Giàng Thị Mo
1525 PHAN THI DIEU TAM 200,000 Giàng Chá Páo HG0001-2 Giàng Thị Mo
1526 DINH THI YEN 200,000 Giàng Thị Sò HG0002 Giàng Thị Sò
1527 NGUYEN HAI NAM 200,000 Giàng Thị Sò HG0002 Giàng Thị Sò
1528 TRAN THI PHUONG THAO 200,000 Cháng Thị Sén HG0003 Cháng Thị Sén
1529 Trần Tuyết Mai 200,000 Cháng Thị Sén HG0003 Cháng Thị Sén
1530 ĐOÀN VIỆT DŨNG 200,000 Vàng A Chim HG0004 Vàng A Chim
1531 NGUYEN THI ANH THU 200,000 Vàng A Chim HG0004 Vàng A Chim
1532 ĐẶNG THỊ MINH LỆ 250,000 Chảo Thị Hà HG0005 Chảo Thị Hà
1533 VU MANH DUONG 200,000 Chảo Thị Hà HG0005 Chảo Thị Hà
1534 Lại Thị Xuyên 400,000 Thào Mí Chơ HG0006-1 Thào Thị Sinh
1535 Võ Thi Nhanh 200,000 Thào Mí Chơ HG0006-1 Thào Thị Sinh
1536 NGuyễn Thị Vân Thi 200,000 Thào Mí Chơ HG0006-2 Thào Mí Sính
1537 CTY CP LILAMA 10 400,000 Lục Thị Tuyên HG0007-1 Nùng Văn Chung
1538 Mai Tiến Anh 200,000 Lục Thị Tuyên HG0007-1 Nùng Văn Chung
1539 Lớp 8A5, Trường THCS Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội 200,000 Lục Thị Tuyên HG0007-2 Nùng Văn Quyết
1540 CTY CP LILAMA 10 400,000 Nguyễn Thị Nhính HG0008-1 Nguyễn Thị Nhài
1541 Phạm Hồng Ngọc 300,000 Nguyễn Thị Nhính HG0008-1 Nguyễn Thị Nhài
1542 Ta Quang Thang 200,000 Nguyễn Thị Nhính HG0008-2 Nguyễn Văn Nhớ
1543 DUONG THI HONG HANH 200,000 Lục Thị Ngợi HG0009 Lục Thị Ngợi
1544 NGUYỄN THỊ HAI 200,000 Lục Thị Ngợi HG0009 Lục Thị Ngợi
1545 Lớp 7A4 Trường THCS Nguyễn Trãi, Hà đông, Hà Nội 200,000 Lù Thị Xuyên HG0010 Lù Thị Xuyên
1546 Dương Thị Lý 200,000 Lù Thị Xuyên HG0010 Lù Thị Xuyên
1547 Ng T Nam Oanh 200,000 Vừ Thị Vá HG0011 Vừ Thị Vá
1548 TRAN DIEU ANH 200,000 Vừ Thị Vá HG0011 Vừ Thị Vá
1549 NGUYEN ANH THUY TIEN 300,000 Sùng Mí Vàng HG0012 Sùng Mí Vàng
1550 NGUYEN BAO CHUNG 300,000 Sùng Mí Vàng HG0012 Sùng Mí Vàng
1551 đỗ Thị An 200,000 Giàng Mí Sính HG0013 Giàng Mí Sính
1552 ĐỖ MINH THÙY 200,000 Giàng Mí Sính HG0013 Giàng Mí Sính
1553 nguyen thi nhung 200,000 Cứ Mí Dế HG0014 Cứ Mí Dế
1554 NGUYEN THI BANG 200,000 Cứ Mí Dế HG0014 Cứ Mí Dế
1555 TA THI MAI 200,000 Vàng Thị Tùng HG0015 Vàng Thị Tùng
1556 Võ Hải Thư 200,000 Vàng Thị Tùng HG0015 Vàng Thị Tùng
1557 Vũ Hòa An 200,000 Sình Thị Dính HG0016 Sình Thị Dính
1558 NGUYEN HAI HA 200,000 Sình Thị Dính HG0016 Sình Thị Dính
1559 NGUYEN ANH PHUONG 200,000 Sình Mí Lình HG0017 Sình Mí Lình
1560 Công Đoàn TTĐT NHCSXH 200,000 Sình Mí Lình HG0017 Sình Mí Lình
1561 CĐBP NHCSXH huyện Bắc Quan 200,000 Sình Mí Lình HG0017 Sình Mí Lình
1562 NGUYEN VAN CHE 200,000 Mua Sìa Chơ HG0018-1 Mua Thị Máy
1563 HO THI XUAN HA 200,000 Mua Sìa Chơ HG0018-1 Mua Thị Máy
1564 TRINH NGOC LAN 200,000 Mua Sìa Chơ HG0018-2 Mua Thị Chở
1565 NGUYEN BICH NGOC 200,000 Mua Sìa Chơ HG0018-2 Mua Thị Chở
1566 VU HONG TRUONG 200,000 Thò Thị Mỷ HG0019 Thò Thị Mỷ
1567 Võ Hải Thư 200,000 Thò Thị Mỷ HG0019 Thò Thị Mỷ
1568 NGUYEN THI HOANG ANH 200,000 Lầu Thị Và HG0020 Lầu Thị Và
1569 Võ Hải Thư 200,000 Lầu Thị Và HG0020 Lầu Thị Và
1570 NGUYEN TIEN DAT 500,000 Ly Mí Chành HG0021 Ly Mí Chành
1571 NGHIEM THI LOI 200,000 Ly Mí Chành HG0021 Ly Mí Chành
1572 NGUYEN THI LOI 200,000 Ly Mí Chành HG0021 Ly Mí Chành
1573 PHAM VAN PHU 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-1 Thảo Thị Máy
1574 NGUYEN THI KIM ANH 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-1 Thảo Thị Máy
1575 NGUYEN THANH HUYEN 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-2 Thò Chí Và
1576 NGUYEN THI THANH THAO 0021594 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-2 Thò Chí Và
1577 NGO DUY VU 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-3 Thò Thị Pà
1578 DANG TRAN MANH 200,000 Mua Thị Sỳ HG0022-3 Thò Thị Pà
1579 VU THI THUY 200,000 Giàng Thị Say HG0023 Giàng Thị Say
1580 Võ Hải Thư 200,000 Giàng Thị Say HG0023 Giàng Thị Say
1581 Công Đoàn TTĐT NHCSXH 200,000 Ly Mí Sính HG0024 Ly Mí Sính
1582 NGUYEN HUONG THU 200,000 Ly Mí Sính HG0024 Ly Mí Sính
1583 Trần Thị Kim Liên 200,000 Ly Mí Sính HG0024 Ly Mí Sính
1584 TRIEU THI HIEU 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-1 Ly Thị Giàng
1585 HOANG BICH LOAN 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-1 Ly Thị Giàng
1586 Tran Anh Thu 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-2 Ly Thị Khu
1587 NGUYEN THI MUNG 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-2 Ly Thị Khu
1588 DOAN THI HAU 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-3 Ly Thị Say
1589 Phạm Quốc Đằng 200,000 Lầu Thị Dính HG0025-3 Ly Thị Say
1590 CTY CP DUOC HAU GIANG 1,000,000 Thò Mí Chơ HG0026-1 Thò Mí Chơ
1591 NGUYEN THI DIEM HUONG 400,000 Thò Mí Chơ HG0026-1 Thò Mí Chơ
1592 Võ Minh Hiệp 1,000,000 Thò Mí Chơ HG0026-1 Thò Mí Chơ
1593 LE THI BINH 1,000,000 Thò Mí Chơ HG0026-2 Thò Mí Chơ
1594 Hà Thị Nguyệt 200,000 ThàoThị Mỷ HG0027 ThàoThị Mỷ
1595 HUYNH KIM THUY 200,000 ThàoThị Mỷ HG0027 ThàoThị Mỷ
1596 NGUYEN THANH TUNG 200,000 Thò Thị Súng HG0028-1 Cử Mí Sử
1597 Lữ Thị Đoàn Luyện 200,000 Thò Thị Súng HG0028-1 Cử Mí Sử
1598 HOANG THI KIM DUNG 200,000 Thò Thị Súng HG0028-2 Cử Thị Máy
1599 TRINH THI XUAN HOAI 200,000 Thò Thị Súng HG0028-2 Cử Thị Máy
1600 Công Đoàn SGD NHCSXH 200,000 Thào Thị Mỷ HG0029-1 Sùng Mí Già
1601 NGO THI NGOC PHUONG 200,000 Thào Thị Mỷ HG0029-1 Sùng Mí Già
1602 DO BAN AN 200,000 Thào Thị Mỷ HG0029-2 Sùng Mí Tủa
1603 TRUONG TIEU HOC LE VAN TAM 200,000 Thào Thị Mỷ HG0029-2 Sùng Mí Tủa
1604 Nguyễn Thanh Tuấn 200,000 THÀO MÍ TÊNH HG0030 THÀO MÍ TÊNH
1605 Võ Hải Thư 200,000 THÀO MÍ TÊNH HG0030 THÀO MÍ TÊNH
1606 TRAN THI THAO 300,000 Giàng Thị Chai HG0031-1 Giàng Thị Chai
1607 Nguyễn Duy Minh 200,000 Giàng Thị Chai HG0031-1 Giàng Thị Chai
1608 MAI DUC VIEN 300,000 Giàng Thị Chai HG0031-2 Giàng Thị Chu
1609 Trịnh Xuân Khu 200,000 Giàng Thị Chai HG0031-2 Giàng Thị Chu
1610 NGUYEN THI HAI YEN 300,000 Mua Mí Lùng HG0032 Mua Mí Lùng
1611 LE THI DIEU 200,000 Mua Mí Lùng HG0032 Mua Mí Lùng
1612 Công đoàn NHCSXH huyện Thủy Nguyên 650,000 Mua Thị Phà HG0033-1 Mua Thị Phà
1613 PHAM NGOC LAN HUONG 200,000 Mua Thị Phà HG0033-1 Mua Thị Phà
1614 NGU THUY TRANG 448,000 Mua Thị Phà HG0033-1 Mua Thị Phà
1615 LUU THI KIM ANH 200,000 Mua Thị Phà HG0033-2 Mua Mí Lử
1616 Ngo Thi Kim Dung 200,000 Mua Thị Phà HG0033-2 Mua Mí Lử
1617 CDDBP huyện Vị Xuyên - Hà Giang 200,000 Mua Mí Già HG0034 Mua Mí Già
1618 Nguyễn Thị Ngọc 200,000 Mua Mí Già HG0034 Mua Mí Già
1619 PHAM THI TIEN 0070658 200,000 Mua Mí Già HG0034 Mua Mí Già
1620 BUI THI THU HANG 200,000 Thào Mí Bình HG0035 Thào Mí Bình
1621 PHAM XUAN MAI 448,000 Thào Mí Bình HG0035 Thào Mí Bình
1622 NGUYỄN QUỐC TOÀN 300,000 Thào Mí Bình HG0035 Thào Mí Bình
1623 PHAM THI THANH HUONG 200,000 Thào Mí Tủa HG0036 Thào Mí Tủa
1624 NGUYEN THI THOAN 200,000 Thào Mí Tủa HG0036 Thào Mí Tủa
1625 NGUYEN BICH THUY 200,000 Thào Mí Tủa HG0036 Thào Mí Tủa
1626 Võ Hải Thư 200,000 Bàn Văn Huyện HG0037 Bàn Văn Huyện
1627 Đỗ Khánh Ly 200,000 Bàn Văn Huyện HG0037 Bàn Văn Huyện
1628 DUONG LE HOAI PHONG 200,000 Hoàng Hải Vân HG0038 Hoàng Hải Vân
1629 Võ Hải Thư 200,000 Hoàng Hải Vân HG0038 Hoàng Hải Vân
1630 VO LE Y NHI 200,000 Hoàng Văn Thuận HG0039 Hoàng Văn Thuận
1631 HOANG THE ANH TAN 200,000 Hoàng Văn Thuận HG0039 Hoàng Văn Thuận
1632 Võ Hải Thư 200,000 Hoàng Văn Thuận HG0039 Hoàng Văn Thuận
1633 Phòng TC-HC - TT tin tức VTV24 200,000 Lèng Thị Sinh HG0040-1 Hoàng Văn Thư
1634 TRAN THI QUYNH NHU 200,000 Lèng Thị Sinh HG0040-1 Hoàng Văn Thư
1635 Lê Nhật Quang 200,000 Lèng Thị Sinh HG0040-2 Hoàng Ngọc Thêm
1636 Nguyễn Văn lâm 200,000 Lèng Thị Sinh HG0040-2 Hoàng Ngọc Thêm
1637 MAI DUC VIEN 300,000 Lò Thị Chúa HG0041 Lò Thị Chúa
1638 Võ Hải Thư 200,000 Lò Thị Chúa HG0041 Lò Thị Chúa
1639 TRAN BACH YEN 200,000 Lù Thị Xiêm HG0042-1 Vương Thị Mai
1640 NGÔ TRUNG TỰ 300,000 Lù Thị Xiêm HG0042-1 Vương Thị Mai
1641 Nguyễn Thị Nghiệp 200,000 Lù Thị Xiêm HG0042-2 Vương Phát Tài
1642 Đặng Thị Ngọc Lan 200,000 Lù Thị Xiêm HG0042-2 Vương Phát Tài
1643 MAI XUAN CUONG 200,000 Tẩn Văn Chạm HG0045 Tẩn Văn Chạm
1644 LÊ KIM XUÂN 200,000 Tẩn Văn Chạm HG0045 Tẩn Văn Chạm
1645 Võ Hải Thư 200,000 Tẩn Văn Chạm HG0045 Tẩn Văn Chạm
1646 LE HIEU 200,000 Thèn Thị Lan HG0046-1 Sìn Thị Hồng
1647 TA NU VIET HA 300,000 Thèn Thị Lan HG0046-1 Sìn Thị Hồng
1648 NGUYEN XUAN HANH CMND 022758053 NC29/06/2011 NC: HCM 200,000 Thèn Thị Lan HG0046-1 Sìn Thị Hồng
1649 nguyen thi ngoc phu 300,000 Thèn Thị Lan HG0046-2 Sìn Văn Lương
1650 Nguyễn Văn Hùng 200,000 Triệu Mùi Tá HG0047 Triệu Mùi Tá
Các bài viết khác