Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P13/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:00:29 - Lượt xem : 237

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
1801 DAO TUAN HAI 500,000 Trần Thị Dĩnh Hna0031 Nguyễn Minh Quân
1802 PHAN DUY ANH 200,000 Nguyễn Thị Hương Hna0032 Hoàng Thị Thu Hoài
1803 VU LE AN 200,000 Nguyễn Thị Hương Hna0032 Hoàng Thị Thu Hoài
1804 DO HONG NGA 200,000 Nguyễn Thị Hương Hna0032 Hoàng Thị Thu Hoài
1805 Phạm Thị Tuân 200,000 Phạm Thị Mỹ Hảo HP0001 Phạm Thị Mỹ Hảo
1806 PHAM THANH TRUNG 300,000 Phạm Thị Mỹ Hảo HP0001 Phạm Thị Mỹ Hảo
1807 NGUYEN VIET HUNG 200,000 Phạm Thị Mỹ Hảo HP0001 Phạm Thị Mỹ Hảo
1808 NGUYEN BICH THUY 200,000 Nguyễn Thị Phương Anh HP0002 Nguyễn Thị Phương Anh
1809 NGUYEN PHUONG THAO 200,000 Nguyễn Thị Phương Anh HP0002 Nguyễn Thị Phương Anh
1810 NGUYEN PHUONG ANH 200,000 Nguyễn Thị Phương Anh HP0002 Nguyễn Thị Phương Anh
1811 DAM MAI LAN 200,000 Nguyễn Văn Nghĩa HP0003 Nguyễn Văn Nghĩa
1812 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Văn Nghĩa HP0003 Nguyễn Văn Nghĩa
1813 TRAN KIM THANH 200,000 Nguyễn Anh Tuấn HP0004 Nguyễn Anh Tuấn
1814 NGUYEN THUY LINH 200,000 Nguyễn Anh Tuấn HP0004 Nguyễn Anh Tuấn
1815 KIM VINH PHUC 200,000 Vũ Tiến Đạt HP0005 Vũ Tiến Đạt
1816 TRAN KHAC TUYEN 200,000 Vũ Tiến Đạt HP0005 Vũ Tiến Đạt
1817 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Tiến Đạt HP0005 Vũ Tiến Đạt
1818 TRAN QUOC DUNG 200,000 Nguyễn Ngọc Trinh HP0006 Nguyễn Ngọc Trinh
1819 Lớp 7A4 Trường THCS Nguyễn Trãi, Hà đông, Hà Nội 300,000 Nguyễn Ngọc Trinh HP0006 Nguyễn Ngọc Trinh
1820 LE THI HAU,NGUYEN THI NGAN 317,500 Vũ Văn Ninh HP0007 Vũ Văn Ninh
1821 Phạm Văn Phúc 250,000 Vũ Văn Ninh HP0007 Vũ Văn Ninh
1822 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Văn Ninh HP0007 Vũ Văn Ninh
1823 DANG THI TUYET MINH 200,000 Nguyễn Duy Thế HP0008 Nguyễn Duy Thế
1824 CHU THI NGUYET QUE 200,000 Nguyễn Duy Thế HP0008 Nguyễn Duy Thế
1825 PHAM TUYEN 200,000 Phạm Quang Vinh HP0009 Phạm Quang Vinh
1826 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Quang Vinh HP0009 Phạm Quang Vinh
1827 TRAN XUAN VIET 200,000 Đoàn Duy Long HP0010 Đoàn Duy Long
1828 LE THI VAN ANH 200,000 Đoàn Duy Long HP0010 Đoàn Duy Long
1829 Nguyễn Duy Phúc 200,000 Nguyễn Đức Công HP0011 Nguyễn Đức Công
1830 Nguyen Trung Duy 200,000 Nguyễn Đức Công HP0011 Nguyễn Đức Công
1831 PHAN VAN DUC 200,000 Nguyễn Đức Công HP0011 Nguyễn Đức Công
1832 DANG THI MY PHUONG 200,000 Phạm Xuân Trường HP0012 Phạm Xuân Trường
1833 VU NGOC DUNG 200,000 Phạm Xuân Trường HP0012 Phạm Xuân Trường
1834 Pham Quoc Viet 250,000 Phạm Xuân Trường HP0012 Phạm Xuân Trường
1835 TAP THE TAU SAR 272 200,000 Trần Thị Hồng Nhung HP0013 Trần Thị Hồng Nhung
1836 TRAN NGOC CANH 300,000 Trần Thị Hồng Nhung HP0013 Trần Thị Hồng Nhung
1837 Nguyễn Thị Thanh Hải 200,000 Trần Thị Hồng Nhung HP0013 Trần Thị Hồng Nhung
1838 NGUYEN ANH TUAN 200,000 Trần Thanh Bình HP0014 Trần Thanh Bình
1839 NGUYEN ANH TUAN-THCS HONG BANG HAI PHONG 200,000 Trần Thanh Bình HP0014 Trần Thanh Bình
1840 NGYEN MINH KHUONG 200,000 Nguyễn Thị Ngọc Ánh HP0015 Nguyễn Thị Ngọc Ánh
1841 NGUYEN TRI HIEU 200,000 Nguyễn Thị Ngọc Ánh HP0015 Nguyễn Thị Ngọc Ánh
1842 DINH THANH TUYEN 200,000 Nguyễn Thị Ngọc Ánh HP0015 Nguyễn Thị Ngọc Ánh
1843 NGUYEN DUY THE 200,000 Phạm Thị Thảo HP0016 Phạm Thị Thảo
1844 TRINH THI HOAN 200,000 Phạm Thị Thảo HP0016 Phạm Thị Thảo
1845 Mẫn Đức Xuân 200,000 Phạm Thị Thảo HP0016 Phạm Thị Thảo
1846 NGUYEN THI VAN 200,000 Vũ Thị Hường HP0017 Vũ Thị Hường
1847 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Hường HP0017 Vũ Thị Hường
1848 Võ Hải Thư 200,000 Vũ Thị Hường HP0017 Vũ Thị Hường
1849 Nguyễn Minh Tâm 200,000 Ngô Nhật Anh HP0018 Ngô Nhật Anh
1850 HO THI XUAN HA 200,000 Ngô Nhật Anh HP0018 Ngô Nhật Anh
1851 DANG THI DIEU LINH 200,000 Vũ Đình Khải HP0019 Vũ Đình Khải
1852 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Đình Khải HP0019 Vũ Đình Khải
1853 Nguyễn Thị Lan 200,000 Phạm Duy Mạnh HP0020 Phạm Duy Mạnh
1854 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Duy Mạnh HP0020 Phạm Duy Mạnh
1855 Thanh Thị Hòa (Mai, Phúc Hiếu Hương)) 200,000 Nguyễn thị Hương Liên HP0021 Nguyễn thị Hương Liên
1856 TRINH NGOC LAN 200,000 Nguyễn thị Hương Liên HP0021 Nguyễn thị Hương Liên
1857 Huỳnh Thị Phi Phượng 200,000 Trần Ngọc Trung Kiên HP0022 Trần Ngọc Trung Kiên
1858 BUI THI LOAN 200,000 Trần Ngọc Trung Kiên HP0022 Trần Ngọc Trung Kiên
1859 MAI QUYNH MAI 200,000 Trịnh Thị Bích Phượng HP0023 Trịnh Thị Bích Phượng
1860 Võ Hải Thư 200,000 Trịnh Thị Bích Phượng HP0023 Trịnh Thị Bích Phượng
1861 KIM VINH PHUC 200,000 Trần Thị Hà Trang HP0024 Trần Thị Hà Trang
1862 NGUYEN THI MUNG 200,000 Trần Thị Hà Trang HP0024 Trần Thị Hà Trang
1863 TRIEU NHAT THUONG 200,000 Ngô Đức Mạnh HP0025 Ngô Đức Mạnh
1864 TRINH THI XUAN HOAI 200,000 Ngô Đức Mạnh HP0025 Ngô Đức Mạnh
1865 Phạm Xuân Anh 200,000 Nguyễn Văn Toàn HP0026 Nguyễn Văn Toàn
1866 TRUONG TIEU HOC LE VAN TAM 200,000 Nguyễn Văn Toàn HP0026 Nguyễn Văn Toàn
1867 DINH THI NHUNG 200,000 Phạm Thị Đào HP0027 Phạm Thị Đào
1868 LUU THI KIM ANH 200,000 Phạm Thị Đào HP0027 Phạm Thị Đào
1869 Nguyễn Ngọc An 300,000 Vũ Quyết Chiến HP0028 Vũ Quyết Chiến
1870 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Quyết Chiến HP0028 Vũ Quyết Chiến
1871 NGUYEN THI BICH NGOC 200,000 Vũ Quyết Chiến HP0028 Vũ Quyết Chiến
1872 CĐ CS NHCSXH TP HẢI PHÒNG 200,000 Phạm Bảo Hiền HP0029 Phạm Bảo Hiền
1873 Lê Nhật Quang 350,000 Phạm Bảo Hiền HP0029 Phạm Bảo Hiền
1874 CĐ CS NHCSXH TP HẢI PHÒNG 200,000 Vũ Thị Thu Hương HP0030-1 Vũ Thị Thu Hương
1875 DAO THANH TUNG 200,000 Vũ Thị Thu Hương HP0030-1 Vũ Thị Thu Hương
1876 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Thu Hương HP0030-1 Vũ Thị Thu Hương
1877 NGUYEN THI LAN 200,000 Vũ Thị Thu Hương HP0030-2 Vũ Thị Mỹ Hoa
1878 CĐ CS NHCSXH TP HẢI PHÒNG 200,000 Thái Hoàng Bích Châu HP0031 Thái Hoàng Bích Châu
1879 PHAM THI THU HIEN 200,000 Thái Hoàng Bích Châu HP0031 Thái Hoàng Bích Châu
1880 CĐ CS NHCSXH TP HẢI PHÒNG 200,000 Đoàn Ngọc Linh HP0032 Đoàn Ngọc Linh
1881 PHUNG MINH QUAN 200,000 Đoàn Ngọc Linh HP0032 Đoàn Ngọc Linh
1882 NGUYEN DO QUYEN 200,000 Đoàn Ngọc Linh HP0032 Đoàn Ngọc Linh
1883 Nguyễn Ngọc Bích 200,000 Nguyễn Thị Mai Ly HP0033 Nguyễn Thị Mai Ly
1884 đỗ Thị Thanh Thảo 200,000 Nguyễn Thị Mai Ly HP0033 Nguyễn Thị Mai Ly
1885 CĐ CS NHCSXH TP HẢI PHÒNG 250,000 Nguyễn Thị Mai Ly HP0033 Nguyễn Thị Mai Ly
1886 TRINH BA THONG 200,000 Võ Thị Huyền Trang HT0001 Võ Thị Huyền Trang
1887 DUY KHANH-NGOC KHANH 200,000 Võ Thị Huyền Trang HT0001 Võ Thị Huyền Trang
1888 PHAN THI MAI 250,000 Võ Thị Huyền Trang HT0001 Võ Thị Huyền Trang
1889 PHAN THI MAI 250,000 Mai Thị Huyền Trang HT0002 Mai Thị Huyền Trang
1890 Nguyen Thi Minh Trang 200,000 Mai Thị Huyền Trang HT0002 Mai Thị Huyền Trang
1891 DAO THI THACH LAM 200,000 Nguyễn Thị Hoài Thu HT0003-1 Nguyễn Thị Hoài Thu
1892 Nguyễn Thị Nghiệp 200,000 Nguyễn Thị Hoài Thu HT0003-1 Nguyễn Thị Hoài Thu
1893 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 200,000 Nguyễn Đình Vương HT0003-2 Nguyễn Đình Vương
1894 TRUONG TRONG TUNG 200,000 Nguyễn Đình Vương HT0003-2 Nguyễn Đình Vương
1895 PHAN THI MAI 250,000 Nguyễn Khắc Hòa HT0004 Nguyễn Khắc Hòa
1896 BUI THI THU TAM 200,000 Nguyễn Khắc Hòa HT0004 Nguyễn Khắc Hòa
1897 DO THI XUYEN 200,000 Nguyễn Thị Mai Trinh HT0005 Nguyễn Thị Mai Trinh
1898 PHAN THI MAI 250,000 Nguyễn Thị Mai Trinh HT0005 Nguyễn Thị Mai Trinh
1899 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Mai Trinh HT0005 Nguyễn Thị Mai Trinh
1900 PHAM THI BICH HIEP 200,000 Trần Văn An HT0006 Trần Văn An
1901 PHAN THI MAI 250,000 Trần Văn An HT0006 Trần Văn An
1902 Võ Hải Thư 200,000 Trần Văn An HT0006 Trần Văn An
1903 PHAN THI MAI 250,000 Ngô Canh Mùi HT0007 Ngô Canh Mùi
1904 Võ Hải Thư 200,000 Ngô Canh Mùi HT0007 Ngô Canh Mùi
1905 PHAN THI MAI 250,000 Phan Thị Liên HT0008 Phan Thị Liên
1906 TA THI BICH NGOC 200,000 Phan Thị Liên HT0008 Phan Thị Liên
1907 Mai Quoc Lien 200,000 Lê Thị Hương HT0009-1 Phạm Thị Nhung
1908 Công Hải Đường+Công Thị Yến 200,000 Lê Thị Hương HT0009-1 Phạm Thị Nhung
1909 NGUYEN DINH DUC NHA 200,000 Lê Thị Hương HT0009-2 Phạm Thị Như Quỳnh
1910 LÊ THỊ TRÚC HƯƠNG 200,000 Lê Thị Hương HT0009-2 Phạm Thị Như Quỳnh
1911 Lê Thị Hoa 200,000 Nguyễn Văn Đức HT0010 Nguyễn Văn Đức
1912 PHAN THI MAI 250,000 Nguyễn Văn Đức HT0010 Nguyễn Văn Đức
1913 NGUYEN VAN HA 200,000 Lâm Thị Phương HT0011 Lâm Thị Phương
1914 PHAN THI MAI 250,000 Lâm Thị Phương HT0011 Lâm Thị Phương
1915 Võ Hải Thư 200,000 Lâm Thị Phương HT0011 Lâm Thị Phương
1916 CHUONG TRINH NEW SOUL CONCERT 2016 (NGUYEN THANH LOAN) 200,000 Thái Thị Thúy HT0012 Thái Thị Thúy
1917 PHAN THI MAI 250,000 Thái Thị Thúy HT0012 Thái Thị Thúy
1918 Võ Hải Thư 200,000 Thái Thị Thúy HT0012 Thái Thị Thúy
1919 LE THI THU TRANG 200,000 Lê Văn Việt HT0013 Lê Văn Việt
1920 AN THI MAI 200,000 Lê Văn Việt HT0013 Lê Văn Việt
1921 PHAN THI MAI 250,000 Lê Văn Việt HT0013 Lê Văn Việt
1922 Nguyễn Công Phúc 200,000 Trần Thị Trang HT0014-1 Trần Thị Trang
1923 NGUYEN PHAN MINH HANG 200,000 Trần Thị Trang HT0014-1 Trần Thị Trang
1924 VO DUC HOA 200,000 Hà Thị Hiền HT0014-2 Hà Thị Hiền
1925 CHU THI NGUYET QUE 200,000 Hà Thị Hiền HT0014-2 Hà Thị Hiền
1926 HOANG TUAN ANH 200,000 Trần Đình Thắng HT0014-3 Trần Đình Thắng
1927 Mẫn Đức Xuân 200,000 Trần Đình Thắng HT0014-3 Trần Đình Thắng
1928 DO THI HUONG 200,000 Phạm Trung Tín HT0015-1 Phạm Trung Tín
1929 PHAN THI MAI 750,000 Phạm Trung Tín HT0015-1 Phạm Trung Tín
1930 BUI QUYNH TRAM 200,000 Phạm Trung Tín HT0015-1 Phạm Trung Tín
1931 NGUYEN VAN KHIEM 200,000 Phạm Trung Tín HT0015-2 Phạm Trung Đức
1932 NGUYEN PHUONG DUNG 200,000 Phạm Trung Tín HT0015-2 Phạm Trung Đức
1933 Nguyễn Thị Ngọc Lan 200,000 Phạm Trung Tín HT0015-3 Phạm Bình Minh
1934 HA HOAI NAM 250,000 Trần Đại Nghĩa HT0016 Trần Đại Nghĩa
1935 PHAN THI MAI 250,000 Trần Đại Nghĩa HT0016 Trần Đại Nghĩa
1936 HA HOAI NAM 250,000 Trần Đại Nghĩa HT0016 Trần Đại Nghĩa
1937 CHUONG TRINH NEW SOUL CONCERT 2016 (NGUYEN THANH LOAN) 200,000 Trần Thị Ngọc HT0017 Trần Thị Ngọc
1938 PHAN THI MAI 250,000 Trần Thị Ngọc HT0017 Trần Thị Ngọc
1939 CTY TNHH KIEM TOAN VA THAM DINH GIA VN 500,000 Trần Thị Ngọc HT0017 Trần Thị Ngọc
1940 PHAN THI MAI 250,000 Lê Na HT0018 Lê Na
1941 Ms LE QUOC TRUNG 200,000 Lê Na HT0018 Lê Na
1942 Võ Hải Thư 200,000 Lê Na HT0018 Lê Na
1943 HOANG DAI NGHIA 200,000 Phan Thị Hoài Thương HT0019 Phan Thị Hoài Thương
1944 PHAN THI MAI 250,000 Phan Thị Hoài Thương HT0019 Phan Thị Hoài Thương
1945 Võ Hải Thư 200,000 Phan Thị Hoài Thương HT0019 Phan Thị Hoài Thương
1946 PHAN THI MAI 250,000 Hồ Văn Hiếu HT0020 Hồ Văn Hiếu
1947 Nguyễn Ngọc Bích 200,000 Hồ Văn Hiếu HT0020 Hồ Văn Hiếu
1948 PHAN THI MAI 250,000 Hoàng Đức Sơn HT0021 Hoàng Đức Sơn
1949 BUI QUYNH TRAM 200,000 Hoàng Đức Sơn HT0021 Hoàng Đức Sơn
1950 NGUYEN THI THANH SON 400,000 Chu Đăng Vinh HY0001-1 Võ Anh Thư
Các bài viết khác