Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P14/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:02:10 - Lượt xem : 308

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
1951 NGUYEN VIET DUAN 300,000 Chu Đăng Vinh HY0001-1 Võ Anh Thư
1952 Khương Thị Tuyết Minh 500,000 Chu Đăng Vinh HY0001-1 Võ Anh Thư
1953 Nguyễn Ngọc Bích (Trung tâm tư vấn pháp luật cho người chưa thành niên) 600,000 Chu Đăng Vinh HY0001-2 Võ Hoàng Bình
1954 TRAN THI CHUNG 200,000 Vũ Thị Vang HY0003 Vũ Thị Loan
1955 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Vang HY0003 Vũ Thị Loan
1956 CONG TY CHAN NUOI ALPHA HUNG YEN (HOANG THI HAI YEN) 200,000 Vũ Thị Vang HY0003 Vũ Thị Loan
1957 NGUYEN THANH DAT 200,000 Nguyễn Thị Thu Trang HY0004 Nguyễn Thị Thu Trang
1958 TRINH BA THONG 200,000 Nguyễn Thị Thu Trang HY0004 Nguyễn Thị Thu Trang
1959 HO THI BICH NGOC 250,000 Nguyễn Thị Thành HY0005-1 Lê Thúy Kiều
1960 VU AN HUY 200,000 Nguyễn Thị Thành HY0005-1 Lê Thúy Kiều
1961 TRINH HOANG SON 200,000 Nguyễn Thị Thành HY0005-2 Lê Thúy Hương
1962 NGUYEN VAN KHIEM 200,000 Nguyễn Thị Thành HY0005-2 Lê Thúy Hương
1963 CT TNHH DL-TM PHU AN THINH. 200,000 Trần Thị Vân HY0006-1 Trần Thị Hiền
1964 NGUYEN THI MINH HUYEN 200,000 Trần Thị Vân HY0006-1 Trần Thị Hiền
1965 CT TNHH HUONG SEN 5 200,000 Trần Thị Vân HY0006-2 Trần Thị Duyên
1966 Luong minh suot 200,000 Trần Thị Vân HY0006-2 Trần Thị Duyên
1967 NGUYEN THANH TU 200,000 Trần Thị Huyền HY0007-1 Trần Thị Có
1968 HOANG THI SAM 200,000 Trần Thị Huyền HY0007-1 Trần Thị Có
1969 Nguyễn Thái Học 300,000 Trần Thị Huyền HY0007-2 Trần Tuấn Anh
1970 NGUYEN THANH TUNG 200,000 Trần Thị Huyền HY0007-2 Trần Tuấn Anh
1971 HOANG THI NGAN 200,000 Nguyễn Thị Nguyệt HY0008 Chu Trần Yến Nhi
1972 PHÙNG VĂN MINH 200,000 Nguyễn Thị Nguyệt HY0008 Chu Trần Yến Nhi
1973 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Nguyệt HY0008 Chu Trần Yến Nhi
1974 PHAN DUY ANH 200,000 Võ Đức Anh HY0009 Võ Đức Anh
1975 Dấu Tên 200,000 Võ Đức Anh HY0009 Võ Đức Anh
1976 Võ Hải Thư 200,000 Võ Đức Anh HY0009 Võ Đức Anh
1977 Nguyễn Thị Liễu 200,000 Nguyễn Thị Thoa HY0011 Nguyễn Văn Mạnh
1978 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Thoa HY0011 Nguyễn Văn Mạnh
1979 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Hoàng Thị Vương Hà HY0012 Hoàng Thị Vương Hà
1980 Hứa Thị Kim Anh 200,000 Hoàng Thị Vương Hà HY0012 Hoàng Thị Vương Hà
1981 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Nguyễn Thị Chung HY0013-1 Hoàng Phi Hồng
1982 LE THI YEN 200,000 Nguyễn Thị Chung HY0013-1 Hoàng Phi Hồng
1983 NGUYEN THI MINH HUYEN 200,000 Nguyễn Thị Chung HY0013-2 Hoàng Thị Lan Anh
1984 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Dương Thị Tý HY0014-1 Phạm Đức Toàn
1985 Ngô Thành Trung 200,000 Dương Thị Tý HY0014-1 Phạm Đức Toàn
1986 Hà Cẩm Viên 200,000 Dương Thị Tý HY0014-2 Phạm Mỹ Tiên
1987 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Lương Thị Thảo HY0015 Huỳnh Anh Khang
1988 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Lưu Văn Đỏ HY0016 Nguyễn Thị Quỳnh Giang
1989 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Nguyễn Đình Hiền HY0017 Nguyễn Thu Huyền
1990 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Phạm Thị Phụng HY0018 Bùi Thị Bích Ngọc
1991 DINH THI NHAI 200,000 Phạm Thị Phụng HY0018 Bùi Thị Bích Ngọc
1992 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Nguyễn Thế Nhân HY0019 Nguyễn Thế Nguyễn
1993 CONG TY CHAN NUOI ALPHA HUNG YEN (HOANG THI HAI YEN) 200,000 Nguyễn Thế Nhân HY0019 Nguyễn Thế Nguyễn
1994 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thế Nhân HY0019 Nguyễn Thế Nguyễn
1995 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Nguyễn Thị Hiên HY0020 Đặng Thị Hiên
1996 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Hiên HY0020 Đặng Thị Hiên
1997 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Trần Mạnh Lộc HY0021 Trần Mạnh Lộc
1998 Võ Hải Thư 200,000 Trần Mạnh Lộc HY0021 Trần Mạnh Lộc
1999 Công Đoàn CS NHCSXH Tỉnh Hưng Yên 500,000 Đỗ Thị Sáu HY0022 Nguyễn Bái Thiện
2000 NGUYEN THI THANH PHUONG 200,000 Đỗ Thị Sáu HY0022 Nguyễn Bái Thiện
2001 KH dấu tên 200,000 Đỗ Thị Sáu HY0022 Nguyễn Bái Thiện
2002 CONG TY CHAN NUOI ALPHA HUNG YEN (HOANG THI HAI YEN) 200,000 Nguyễn Thị Hiền HY0023-1 Nguyễn Văn Chung
2003 TRAN THI HOI 200,000 Nguyễn Thị Hiền HY0023-1 Nguyễn Văn Chung
2004 Bùi Thị Lưu 200,000 Nguyễn Thị Hiền HY0023-2 Nguyễn Thị Thu Hiếu
2005 PHAM THI MINH NGOC 200,000 Nguyễn Thị Hiền HY0023-2 Nguyễn Thị Thu Hiếu
2006 Vũ Văn Đạt 200,000 Mai Văn Dũng HY0024-1 Mai Văn Dũng
2007 HOANG XUAN CO 200,000 Mai Văn Dũng HY0024-1 Mai Văn Dũng
2008 Luong minh suot 200,000 Vũ Thị Như Hảo HY0025 Vũ Thị Như Hảo
2009 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Như Hảo HY0025 Vũ Thị Như Hảo
2010 Nguyễn Thị Nghĩa 200,000 Hoàng Thị Hoản HY0026-1 Phan Việt Khánh
2011 NGUYEN VAN THANH 300,000 Hoàng Thị Hoản HY0026-1 Phan Việt Khánh
2012 HOANG THI SAM 200,000 Hoàng Thị Hoản HY0026-2 Phan Việt Hòa
2013 NGUYEN THI MY LIEN 200,000 Hoàng Thị Hoản HY0026-2 Phan Việt Hòa
2014 LE THI THU HA 200,000 Phạm Duy Kiều HY0027 Phạm Duy Kiều
2015 LE VAN HUNG 0963464363 200,000 Phạm Duy Kiều HY0027 Phạm Duy Kiều
2016 NGUYEN THANH TUNG 200,000 Trần Thị Yến Chi HY0028 Trần Thị Yến Chi
2017 LE NGOC THAI 200,000 Trần Thị Yến Chi HY0028 Trần Thị Yến Chi
2018 LE THI YEN 200,000 Đào Công Nam HY0029 Đào Công Nam
2019 Bà giáo Bằng 200,000 Đào Công Nam HY0029 Đào Công Nam
2020 TRINH THI TRAM VY 200,000 Phạm Thị Hồng Hạnh HY0030 Phạm Thị Hồng Hạnh
2021 VU DANG KHOA 200,000 Phạm Thị Hồng Hạnh HY0030 Phạm Thị Hồng Hạnh
2022 Ngô Thành Trung 200,000 Vũ Đình Hoàng HY0031 Vũ Đình Hoàng
2023 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Đình Hoàng HY0031 Vũ Đình Hoàng
2024 PHAM NGOC LUU LY 200,000 Trần Thị Lan Anh HY0032 Trần Thị Lan Anh
2025 MAI TUAN HONG 200,000 Trần Thị Lan Anh HY0032 Trần Thị Lan Anh
2026 TRAN THI HOI 200,000 Nguyễn Văn Tình HY0033 Nguyễn Văn Tình
2027 TRINH HOANG NAM 200,000 Nguyễn Văn Tình HY0033 Nguyễn Văn Tình
2028 TRUONG SANH NAM 200,000 Hoàng Thị Lan Anh HY0034-1 Hoàng Phi Hồng
2029 NGUYEN THI THOM 300,000 Hoàng Thị Lan Anh HY0034-1 Hoàng Phi Hồng
2030 NGUYEN THI KHANH HIEN 200,000 Hoàng Thị Lan Anh HY0034-2 Hoàng Thị Lan Anh
2031 Vũ Thế Vinh 200,000 Hoàng Thị Lan Anh HY0034-2 Hoàng Thị Lan Anh
2032 Nguyen Thi Minh Hien 200,000 Dương Thị Xiêm HY0035-1 Nguyễn Thị Hồng Quyên
2033 NGUYEN VAN SANG 200,000 Dương Thị Xiêm HY0035-1 Nguyễn Thị Hồng Quyên
2034 NGUYEN QUYNH ANH 200,000 Dương Thị Xiêm HY0035-2 Nguyễn Văn Khánh
2035 Nguyễn Công Tuân 200,000 Dương Thị Xiêm HY0035-2 Nguyễn Văn Khánh
2036 NGUYEN VAN THANH 200,000 Trần Trà My HY0036 Trần Trà My
2037 NGUYEN THI LAI 200,000 Trần Trà My HY0036 Trần Trà My
2038 NGUYEN THI MY LIEN 200,000 Ngô Thị Yến Nhi HY0037 Ngô Thị Yến Nhi
2039 HUYNH THI THANH THUY 200,000 Ngô Thị Yến Nhi HY0037 Ngô Thị Yến Nhi
2040 TRINH QUANG NAM 200,000 Lưu Diệu Ly HY0038 Lưu Diệu Ly
2041 NGUYEN THI HA NGAN 200,000 Lưu Diệu Ly HY0038 Lưu Diệu Ly
2042 VO THANH HUONG-0905317122 200,000 Nguyễn Anh Tú HY0039 Nguyễn Anh Tú
2043 NGUYEN đUC MINH 200,000 Nguyễn Anh Tú HY0039 Nguyễn Anh Tú
2044 Agribank Sông Cầu - Thái Nguyên 200,000 Nguyễn Đức Tiến HY0040 Nguyễn Đức Tiến
2045 mai thi le 200,000 Nguyễn Đức Tiến HY0040 Nguyễn Đức Tiến
2046 CHU THI ANH 200,000 Nguyễn Thị Hòa HY0041-1 Nguyễn Quang Thắng
2047 NGUYEN DUY HUNG 200,000 Nguyễn Thị Hòa HY0041-1 Nguyễn Quang Thắng
2048 BUI THI MINH LAN 200,000 Nguyễn Thị Hòa HY0041-2 Nguyễn Thị Hòa
2049 BUI THI HONG HA 200,000 Nguyễn Thị Hòa HY0041-2 Nguyễn Thị Hòa
2050 LE VAN HUNG 0963464363 200,000 Nguyễn Thế Phong HY0042 Nguyễn Thế Phong
2051 Quỹ An Sinh XH NHCSXH Hà Giang 200,000 Nguyễn Thế Phong HY0042 Nguyễn Thế Phong
2052 NGUYEN HAI NAM 200,000 Nguyễn Băng Như HY0043 Nguyễn Băng Như
2053 TRAN VAN CUONG 200,000 Nguyễn Băng Như HY0043 Nguyễn Băng Như
2054 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Duy Khang HY0044 Vũ Duy Khang
2055 PHUNG THI THU HONG 200,000 Vũ Duy Khang HY0044 Vũ Duy Khang
2056 TRAN DOAN NGO 200,000 Nguyễn Văn An HY0045 Nguyễn Văn An
2057 HUYNH HOANG NAM 200,000 Nguyễn Văn An HY0045 Nguyễn Văn An
2058 Nguyễn Thị Dung (NHCSXH tỉnh Hưng Yên) 200,000 Lê Hải Đăng HY0046 Lê Hải Đăng
2059 VU QUOC TINH 200,000 Lê Hải Đăng HY0046 Lê Hải Đăng
2060 NGUYEN THI LE THUY 250,000 Đoàn Văn Đạt HY0047 Đoàn Văn Đạt
2061 Cty TNHH Bình Hải Hằng 200,000 Đoàn Văn Đạt HY0047 Đoàn Văn Đạt
2062 LE NGOC THAI 200,000 Lê Thế Hiển HY0048 Lê Thế Hiển
2063 Trương Thị Thu Mến 200,000 Lê Thế Hiển HY0048 Lê Thế Hiển
2064 Dấu tên (cô giáo ) 200,000 Phạm Văn Tân HY0049 Phạm Văn Tân
2065 LA TIEU BOI 200,000 Phạm Văn Tân HY0049 Phạm Văn Tân
2066 NGUYEN THANG QUANG 200,000 Nguyễn Việt Anh HY0050 Nguyễn Việt Anh
2067 CONG TY CHAN NUOI ALPHA HUNG YEN (HOANG THI HAI YEN) 200,000 Nguyễn Việt Anh HY0050 Nguyễn Việt Anh
2068 Nguyễn Thị Hồng Nhung 250,000 Nguyễn Việt Anh HY0050 Nguyễn Việt Anh
2069 CONG TY CHAN NUOI ALPHA HUNG YEN (HOANG THI HAI YEN) 200,000 Đặng Văn Tiền HY0051 Đặng Văn Tiền
2070 HOANG THI PHUONG LINH 200,000 Đặng Văn Tiền HY0051 Đặng Văn Tiền
2071 NGUYEN THI MINH HOA 345,000 Lê Thanh Vũ KG0001 Lê Thanh Vũ
2072 TRUONG THI HUYEN TRANG 200,000 Lê Thanh Vũ KG0001 Lê Thanh Vũ
2073 DANG HUU KY 200,000 Nguyễn Thị Tú Chinh KG0002 Nguyễn Thị Tú Chinh
2074 NGO DUC CHIEN 200,000 Nguyễn Thị Tú Chinh KG0002 Nguyễn Thị Tú Chinh
2075 Bà giáo Bằng 200,000 Thị Ánh KG0003 Thị Ánh
2076 Võ Hải Thư 200,000 Thị Ánh KG0003 Thị Ánh
2077 LE VAN 200,000 Danh Thị Kiều My KG0004 Danh Thị Kiều My
2078 NGUYEN DUC DUNG 200,000 Danh Thị Kiều My KG0004 Danh Thị Kiều My
2079 Võ Hải Thư 200,000 Thái Trung Hậu KG0005 Thái Trung Hậu
2080 NGUYEN THI TU QUYNH 200,000 Thái Trung Hậu KG0005 Thái Trung Hậu
2081 GIANG THI TRANG 200,000 Nguyễn Thị Hồng Tươi KG0006 Nguyễn Thị Hồng Tươi
2082 LA THI THAO 200,000 Nguyễn Thị Hồng Tươi KG0006 Nguyễn Thị Hồng Tươi
2083 Võ Hải Thư 200,000 Trần Hồ Trung Long KG0007 Trần Hồ Trung Long
2084 Lê Phạm Minh Chí 200,000 Trần Hồ Trung Long KG0007 Trần Hồ Trung Long
2085 NGUYEN VAN THIEN 200,000 Hồ Ngọc Lâm Vũ KG0008 Hồ Ngọc Lâm Vũ
2086 HO THI THU HOA 200,000 Hồ Ngọc Lâm Vũ KG0008 Hồ Ngọc Lâm Vũ
2087 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Minh Hùng KG0009 Vũ Minh Hùng
2088 PHAM THI HUONG 200,000 Vũ Minh Hùng KG0009 Vũ Minh Hùng
2089 PHAM THI LUU 200,000 Lê Việt Hưng KG0010 Lê Việt Hưng
2090 HOANG DUC TRUONG 300,000 Lê Việt Hưng KG0010 Lê Việt Hưng
2091 PHAM THI THU HUYEN 300,000 Lê Thị Tiểu Vy KG0011 Lê Thị Tiểu Vy
2092 Đoàn Phương Chi 200,000 Lê Thị Tiểu Vy KG0011 Lê Thị Tiểu Vy
2093 Võ Hải Thư 200,000 Võ Khả Duy KG0012 Võ Khả Duy
2094 VU QUOC HUNG 200,000 Võ Khả Duy KG0012 Võ Khả Duy
2095 NGUYEN THI THU LAN 200,000 Phạm Minh Luận KG0013 Phạm Minh Luận
2096 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Minh Luận KG0013 Phạm Minh Luận
2097 Cty CP Thuốc Thú Y Trung ương 5 300,000 Nguyễn Nhã Khoa KG0014 Nguyễn Nhã Khoa
2098 Vũ Hải Quỳ 200,000 Nguyễn Nhã Khoa KG0014 Nguyễn Nhã Khoa
2099 VU DANG KHOA 200,000 Danh Thị Ngọc KG0015 Danh Thị Ngọc
2100 Võ Hải Thư 200,000 Danh Thị Ngọc KG0015 Danh Thị Ngọc
Các bài viết khác