Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P15/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:03:22 - Lượt xem : 370

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
2101 DAN VAN DAN 200,000 Thị Cẩm Ly KG0016 Thị Cẩm Ly
2102 NGUYEN HOA BINH 200,000 Thị Cẩm Ly KG0016 Thị Cẩm Ly
2103 NGUYEN THI THU GIANG 200,000 Danh Ảo KG0017 Danh Ảo
2104 NGO THI THOA 200,000 Danh Ảo KG0017 Danh Ảo
2105 Công đoàn NHNo TP TN 200,000 Danh Thị Kim Ngoan KG0018 Danh Thị Kim Ngoan
2106 LE THU PHUONG 200,000 Danh Thị Kim Ngoan KG0018 Danh Thị Kim Ngoan
2107 Trần Thị Thanh Thảo 200,000 Lê Nguyễn Thúy Vy KG0019 Lê Nguyễn Thúy Vy
2108 NGUYEN THI HUYEN TRANG 200,000 Lê Nguyễn Thúy Vy KG0019 Lê Nguyễn Thúy Vy
2109 NGUYEN THI BAO QUYEN 300,000 Lưu Nguyên Trường KG0020 Lưu Nguyên Trường
2110 TANG THI PHUONG HIEU 200,000 Lưu Nguyên Trường KG0020 Lưu Nguyên Trường
2111 Cty CP Thuốc Thú Y Trung ương 5 300,000 Danh Thanh Cường KG0021 Danh Thanh Cường
2112 HDBANK CN HO GUOM 200,000 Danh Thanh Cường KG0021 Danh Thanh Cường
2113 DINH THI NHU HOA 200,000 Danh Thanh KG0022 Danh Thanh
2114 Nguyễn Thị Ngọc ánh 200,000 Danh Thanh KG0022 Danh Thanh
2115 BUI MINH HANG 200,000 Danh Hào KG0023 Danh Hào
2116 DINH VAN QUAN 200,000 Danh Hào KG0023 Danh Hào
2117 TRAN CAM THU 200,000 Nguyễn Khắc Tính KG0024 Nguyễn Khắc Tính
2118 VU THI NGUYET-0909877576 200,000 Nguyễn Khắc Tính KG0024 Nguyễn Khắc Tính
2119 NGUYEN XUAN HUY 200,000 Võ Thanh Tuấn KG0025 Võ Thanh Tuấn
2120 NGUYEN THI PHUONG ANH 200,000 Võ Thanh Tuấn KG0025 Võ Thanh Tuấn
2121 DINH VAN QUAN 200,000 Nguyễn Minh Thảo KG0026 Nguyễn Minh Thảo
2122 NGUYEN THI HAO 200,000 Nguyễn Minh Thảo KG0026 Nguyễn Minh Thảo
2123 NGUYEN THI QUYNH HOA 200,000 Phan Gia Khiêm KG0027 Phan Gia Khiêm
2124 LOP 11C12 TRUONG THCS&THPT NGUYEN KHUYEN 200,000 Phan Gia Khiêm KG0027 Phan Gia Khiêm
2125 PHAM AN KHANH 200,000 Nguyễn Thiện Thắng KG0028 Nguyễn Thiện Thắng
2126 CONG DOAN CO SO AGRIBANK NAM SAI GON 200,000 Nguyễn Thiện Thắng KG0028 Nguyễn Thiện Thắng
2127 DINH THU HUONG 200,000 Danh Mũi KG0029 Danh Mũi
2128 Bùi Vĩnh Long 200,000 Danh Mũi KG0029 Danh Mũi
2129 NGUYEN THI HIEN 200,000 Nguyễn Văn Sĩ KG0030 Nguyễn Văn Sĩ
2130 NGUYỄN THỊ VÂN 200,000 Nguyễn Văn Sĩ KG0030 Nguyễn Văn Sĩ
2131 Lê THị HUệ 200,000 Trần Thiên Thọ KH0001 Trần Thiên Thọ
2132 Kim Quyên 400,000 Trần Thiên Thọ KH0001 Trần Thiên Thọ
2133 PHAM HOANG LONG 200,000 Trần Thiên Thọ KH0001 Trần Thiên Thọ
2134 HO BAO QUYEN 200,000 Nguyễn Vi Thùy Trang KH0002 Nguyễn Vi Thùy Trang
2135 Trương Thị Nhung 200,000 Nguyễn Vi Thùy Trang KH0002 Nguyễn Vi Thùy Trang
2136 PHAM HONG VAN 400,000 Nguyễn Vi Thùy Trang KH0002 Nguyễn Vi Thùy Trang
2137 Võ Hải Thư 200,000 Phan Thị Thu Chi KH0003-1 Lê Đức Hưng
2138 PHAM VAN PHUONG 200,000 Phan Thị Thu Chi KH0003-1 Lê Đức Hưng
2139 THAI THANH TRUC 200,000 Phan Thị Thu Chi KH0003-2 Phan Đức Thành
2140 BUI THU THAO 200,000 Phan Thị Thu Chi KH0003-2 Phan Đức Thành
2141 Kim Quyên 400,000 Nguyễn Văn Hiếu KH0004-1 Nguyễn THị Kim Yến
2142 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Văn Hiếu KH0004-1 Nguyễn THị Kim Yến
2143 DUONG QUOC DONG 200,000 Nguyễn Văn Hiếu KH0004-2 Nguyễn Tuấn Nghĩa
2144 Võ Hải Thư 200,000 Cao Thị Mà Lú KH0005-1 Cao Thị Diễm
2145 KHONG THI LINH 200,000 Cao Thị Mà Lú KH0005-1 Cao Thị Diễm
2146 VU VAN HAC 200,000 Cao Thị Mà Lú KH0005-2 Cao Thị Kiên
2147 NGUYEN HOANG LONG 200,000 Cao Thị Mà Lú KH0005-2 Cao Thị Kiên
2148 Võ Hải Thư 200,000 Hồ Long Khánh KH0006-1 Hồ Quang Vinh
2149 MAI PHUONG THAO, MAI PHUONG KHANH 300,000 Hồ Long Khánh KH0006-1 Hồ Quang Vinh
2150 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-1 Đậu Minh Phú
2151 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-1 Đậu Minh Phú
2152 MAI TUAN HONG 200,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-2 Đậu Thị Mỹ Yên
2153 LE THI THUY HANG 200,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-2 Đậu Thị Mỹ Yên
2154 PHAM THI THU 250,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-3 Đậu Quốc Khánh
2155 PHAM THI BICH THUY 200,000 Nguyễn Thị Lờ KH0007-3 Đậu Quốc Khánh
2156 Võ Hải Thư 200,000 Phan Thị Ngọc Châu KH0008-1 Huỳnh Phong Bảo
2157 Trần Thảo Nguyên 200,000 Phan Thị Ngọc Châu KH0008-1 Huỳnh Phong Bảo
2158 Công đoàn Cơ Sở TV NHNo định Hoá 200,000 Phan Thị Ngọc Châu KH0008-2 Huỳnh Đại Phong
2159 Trần Thanh Hòa 200,000 Phan Thị Ngọc Châu KH0008-2 Huỳnh Đại Phong
2160 Công Đoàn Hội Sở Tỉnh Khánh Hòa 500,000 Nguyễn Thị Kim Loan KH0009-1 Nguyễn Thị Kim Loan
2161 NGUYEN THI HA 200,000 Nguyễn Thị Kim Loan KH0009-1 Nguyễn Thị Kim Loan
2162 Lại Hoàng Vinh 200,000 Nguyễn Thị Kim Loan KH0009-1 Nguyễn Thị Kim Loan
2163 Kim Quyên 400,000 Lại Thị Chiến KH0010-1 Lê Thị Thu Ngân
2164 Võ Hải Thư 200,000 Lại Thị Chiến KH0010-1 Lê Thị Thu Ngân
2165 NGUYEN THI LOAN 200,000 Lại Thị Chiến KH0010-1 Lê Thị Thu Ngân
2166 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Lại Thị Chiến KH0010-2 Lê Quốc Sơn
2167 TRẦN THỊ BÉ TÌNH 400,000 Nguyễn Văn Quảng KH0011-1 Nguyễn Thanh Hậu
2168 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Văn Quảng KH0011-1 Nguyễn Thanh Hậu
2169 TRINH HOANG NAM 200,000 Nguyễn Văn Quảng KH0011-2 Nguyễn Thị Phương Thanh
2170 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Văn Quảng KH0011-2 Nguyễn Thị Phương Thanh
2171 Kim Quyên 400,000 Thái Thị Lắm KH0012-1 Hồ Văn Được
2172 Pham Kim Chi 250,000 Thái Thị Lắm KH0012-1 Hồ Văn Được
2173 Võ Hải Thư 200,000 Thái Thị Lắm KH0012-1 Hồ Văn Được
2174 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Thái Thị Lắm KH0012-2 Hồ Thị Kim Ngân
2175 Võ Hải Thư 200,000 Đỗ Thị Kim Hà KH0013-1 Nguyễn Thanh Hòa
2176 Doan Linh An 200,000 Đỗ Thị Kim Hà KH0013-1 Nguyễn Thanh Hòa
2177 VAN TUYET MAI 300,000 Đỗ Thị Kim Hà KH0013-2 Nguyễn Đỗ Thanh Thảo
2178 DANG VO HOANG 200,000 Đỗ Thị Kim Hà KH0013-2 Nguyễn Đỗ Thanh Thảo
2179 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Bé KH0014-1 Nguyễn Phương Hồng Thảo
2180 Nguyễn Bính 200,000 Nguyễn Bé KH0014-1 Nguyễn Phương Hồng Thảo
2181 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Bé KH0014-2 Nguyễn Long Nhật
2182 NGUYEN DUC TOAN 200,000 Nguyễn Bé KH0014-2 Nguyễn Long Nhật
2183 Le Thi Ngoc Trang 200,000 Phạm Thị Vinh KH0015-1 Nguyễn Ngọc Tuấn
2184 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Vinh KH0015-1 Nguyễn Ngọc Tuấn
2185 Đông Thị Khanh 200,000 Phạm Thị Vinh KH0015-1 Nguyễn Ngọc Tuấn
2186 Võ Hải Thư 200,000 Huỳnh Thị Hương KH0016-1 Huỳnh Thị Hồng Thắm
2187 BUI THI THUY NGA 200,000 Huỳnh Thị Hương KH0016-1 Huỳnh Thị Hồng Thắm
2188 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Sùng KH0017-1 Nguyễn Thị Thanh Phượng
2189 LE CONG SANH 200,000 Nguyễn Sùng KH0017-1 Nguyễn Thị Thanh Phượng
2190 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Sùng KH0017-2 Nguyễn Ngọc Hoàng
2191 DANG DINH TUC 200,000 Nguyễn Sùng KH0017-2 Nguyễn Ngọc Hoàng
2192 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Hồng Hạnh KH0018-1 Lê Quốc Hoàng Anh
2193 nguyễn thị đào 200,000 Nguyễn Thị Hồng Hạnh KH0018-1 Lê Quốc Hoàng Anh
2194 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Thị Hồng Hạnh KH0018-2 Lê Quốc Hoàng Sanh
2195 LE THI HONG LIEN 200,000 Nguyễn Thị Hồng Hạnh KH0018-2 Lê Quốc Hoàng Sanh
2196 Võ Hải Thư 200,000 Lê Hồng Đức KH0019 Lê Hồng Đức
2197 NGUYEN DINH 200,000 Lê Hồng Đức KH0019 Lê Hồng Đức
2198 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh KH0020 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
2199 NGUYEN HUY DIEN 200,000 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh KH0020 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
2200 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh KH0020 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh
2201 VO DAC TUYEN 200,000 Nguyễn Hữu Phước KH0021 Nguyễn Hữu Phước
2202 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Hữu Phước KH0021 Nguyễn Hữu Phước
2203 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Hữu Phước KH0021 Nguyễn Hữu Phước
2204 DINH TRAN VIET 1,000,000 Hồ Thị Thùy Trang KH0022-1 Hồ Thị Mỹ Huệ
2205 Võ Hải Thư 200,000 Hồ Thị Thùy Trang KH0022-1 Hồ Thị Mỹ Huệ
2206 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Hồ Thị Thùy Trang KH0022-2 Hồ Thị Thùy Trang
2207 THIEU QUANG TUAN 200,000 Lê Thị Hoa KH0023-1 Đặng Thị Trà My
2208 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Hoa KH0023-1 Đặng Thị Trà My
2209 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Lê Thị Hoa KH0023-2 Đặng Như ý
2210 NGO TRAN HONG DIEM 300,000 Lê Thị Hoa KH0023-2 Đặng Như ý
2211 CÔNG ĐOÀN BỘ PHẬN PGD NHCSXH BẮC TỪ LIÊM 200,000 Lê Thị Hoa KH0023-3 Đặng Thị Hồng Nhung
2212 VU THI KIM LIEN 200,000 Lê Thị Hoa KH0023-3 Đặng Thị Hồng Nhung
2213 TÔ HỒNG HÀ 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-1 Biện Minh Tuấn
2214 phan hồng anh 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-1 Biện Minh Tuấn
2215 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-2 Biện Thị Thu Thùy
2216 Nguyễn Thị Lệ Hằng 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-2 Biện Thị Thu Thùy
2217 Quỹ Từ Thiện Xã Hội NHNo Huyện Phú Lương 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-3 Biện Ngọc Thành
2218 Võ Thị Quế 200,000 Biện Thị Thu Thủy KH0024-3 Biện Ngọc Thành
2219 Võ Hải Thư 200,000 Hà Thị Khánh Huyền KH0025-1 Hà Thị Khánh Huyền
2220 VŨ VĂN THỊNH 200,000 Hà Thị Khánh Huyền KH0025-1 Hà Thị Khánh Huyền
2221 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Hà Thị Khánh Huyền KH0025-2 Hà Thị Mỹ Hòa
2222 VU THI HONG 200,000 Hà Thị Khánh Huyền KH0025-2 Hà Thị Mỹ Hòa
2223 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Lệ Thủy KH0026-1 Võ Thị Hồng Nga
2224 NGO THU HUONG (TAP THE LOP 8G TRUONG THCS TAN DINH) 200,000 Nguyễn Thị Lệ Thủy KH0026-1 Võ Thị Hồng Nga
2225 Võ Hải Thư 200,000 Ngọc Thị Minh KH0027-1 Ngọc Thị Phạm Trâm
2226 LE THI THANH THUY 200,000 Ngọc Thị Minh KH0027-1 Ngọc Thị Phạm Trâm
2227 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Ngọc Thị Minh KH0027-2 Ngọc Phạm Đình Trường
2228 LE THI HAI YEN 200,000 Ngọc Thị Minh KH0027-2 Ngọc Phạm Đình Trường
2229 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Loan KH0028-1 Nguyễn Thị Loan
2230 NGUYEN THI THOM 200,000 Nguyễn Thị Loan KH0028-1 Nguyễn Thị Loan
2231 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thu Trâm KH0029-1 Hà Văn Phước
2232 Lại Hoàng Vinh 200,000 Trần Thu Trâm KH0029-1 Hà Văn Phước
2233 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-1 Trần Việt Anh
2234 NGUYEN VAN NAM 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-1 Trần Việt Anh
2235 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-2 Trần Hoàng Việt
2236 NGUYEN MINH TAM 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-2 Trần Hoàng Việt
2237 NGUYỄN THỊ HOA 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-3 Trần Hoàng Nam
2238 VU DUC DUNG 200,000 Nguyễn Thị Pha KH0030-3 Trần Hoàng Nam
2239 Trương Thị Minh Thư 200,000 Trần Vượng KH0031-1 Trần Thị Thanh Kiều
2240 Hoang Yen 200,000 Trần Vượng KH0031-1 Trần Thị Thanh Kiều
2241 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Trần Vượng KH0031-2 Trần Thị Thanh Việt
2242 Võ Hải Thư 200,000 Trần Vượng KH0031-2 Trần Thị Thanh Việt
2243 Nguyễn Thị Mỹ, Lê Dương Thùy Thơ 200,000 A Trao KT0001 A Minh
2244 Chu Thị Hải Hà 200,000 A Trao KT0001 A Minh
2245 Nguyễn Thị Mỹ, Lê Dương Thùy Thơ 200,000 Y Diệp KT0002 Y Diệp
2246 NHCSXH Quận Hai Bà Trưng-Hoàn Kiếm 200,000 Y Diệp KT0002 Y Diệp
2247 VU THI TAM 200,000 A Chổi KT0003 A Chổi
2248 Hoàng Ngọc Thương 200,000 A Chổi KT0003 A Chổi
2249 Vy Lạng, Hằng Thanh, Trần Lan 200,000 A Liên KT0004 Y Uyên
2250 PHAM CUONG HIEU 200,000 A Liên KT0004 Y Uyên
Các bài viết khác