Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P16/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:04:32 - Lượt xem : 262

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
2251 Ba giao Bang o quan Hoan Kiem (TRAN THANH BINH) 200,000 Y Thanh Vy KT0005 Y Thanh Vy
2252 Vy Lạng, Hằng Thanh, Trần Lan 200,000 Y Thanh Vy KT0005 Y Thanh Vy
2253 PHAM THI TAN 200,000 Nguyễn Văn Nguyên KT0006 Nguyễn Văn Nguyên
2254 HOANG DINH TUAN 200,000 Nguyễn Văn Nguyên KT0006 Nguyễn Văn Nguyên
2255 Vu Tuyen Hoang 200,000 Y Lai KT0007 Y Lai
2256 Chi Huong S11 200,000 Y Lai KT0007 Y Lai
2257 Vy Lạng, Hằng Thanh, Trần Lan 200,000 Võ Vũ Anh Kiệt KT0008 Võ Vũ Anh Kiệt
2258 NGUYEN THI 200,000 Võ Vũ Anh Kiệt KT0008 Võ Vũ Anh Kiệt
2259 TRAN THI HOANG YEN 200,000 Hoàng Tiến Anh KT0009 Hoàng Tiến Anh
2260 TRAN NHAT CUONG 300,000 Hoàng Tiến Anh KT0009 Hoàng Tiến Anh
2261 PHÒNG DỊCH VỤ CÔNG TRÌNH NGẦM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DẦU KHÍ 200,000 Lê Bích Ngân KT0010 Lê Bích Ngân
2262 DAO LE THAO 200,000 Lê Bích Ngân KT0010 Lê Bích Ngân
2263 PHÒNG DỊCH VỤ CÔNG TRÌNH NGẦM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ DẦU KHÍ 200,000 Nguyễn Thị Thanh Hoa KT0011 Nguyễn Thị Thanh Hoa
2264 DAO LE THAO 200,000 Nguyễn Thị Thanh Hoa KT0011 Nguyễn Thị Thanh Hoa
2265 DAO LE THAO 200,000 Lâm Thái Hoàng KT0012 Lâm Thái Hoàng
2266 NGUYEN THI NHU NGUYET 200,000 Lâm Thái Hoàng KT0012 Lâm Thái Hoàng
2267 DAO LE THAO 200,000 Y Dép KT0013 Y Doan
2268 Đỗ Thị Nguyên Lý, Nguyễn Thùy Linh 200,000 Y Dép KT0013 Y Doan
2269 DAO LE THAO 200,000 Trần Quang Đức KT0014 Trần Quang Đức
2270 DAO ANH TUYET 200,000 Trần Quang Đức KT0014 Trần Quang Đức
2271 Vũ Thị Huê 400,000 A Đạt KT0015 A Đạt
2272 Đỗ Thị Nguyên Lý, Nguyễn Thùy Linh 200,000 Y Quỹ KT0016 Y Quỹ
2273 NGUYỄN THỊ THANH HẢO 300,000 Y Quỹ KT0016 Y Quỹ
2274 VO THI THUYEN 1,000,000 Y Tranh KT0017-1 Y Linh
2275 Lam Bui Thi Van Ha 200,000 Y Tranh KT0017-2 Y Lanh
2276 BAC CHAU 0914205755 200,000 Y Tranh KT0017-3 Y Lẽ
2277 PHAN THI THANH LY 200,000 Y Tranh KT0017-4 Y Tranh
2278 DINH PHUNG LIEN 200,000 A Bes KT0018 A Bes
2279 DANG VAN GIOI 200,000 A Bes KT0018 A Bes
2280 VU XUAN HUONG 200,000 Giả Ngọc Thi KT0019 Giả Ngọc Thi
2281 Nguyễn Quang Việt 200,000 Giả Ngọc Thi KT0019 Giả Ngọc Thi
2282 Ba giao Bang o quan Hoan Kiem (TRAN THANH BINH) 200,000 Y Liêng KT0020 Y Liêng
2283 BUI THI MAY 200,000 Y Liêng KT0020 Y Liêng
2284 BUI THI THU TAM 200,000 Đinh Trọng Hiếu KT0021 Đinh Trọng Hiếu
2285 VU THI NHUNG 200,000 Đinh Trọng Hiếu KT0021 Đinh Trọng Hiếu
2286 CHU THI VAN ANH 200,000 A Thiệu KT0022 A Thiệu
2287 NGUYEN DUC MINH 200,000 A Thiệu KT0022 A Thiệu
2288 PHAN THI LOC 200,000 A Sử KT0023 A Sử
2289 TRAN VAN SON 200,000 A Sử KT0023 A Sử
2290 BUI THI THANH LAN 300,000 A Keo KT0024 Y Truyên
2291 Lâm Thị Ngọc Thảo 200,000 A Keo KT0024 Y Truyên
2292 NGO THI THU HIEN 200,000 Đỗ Anh Kiệt KT0025 Đỗ Anh Kiệt
2293 LUONG THI LOAN 200,000 Đỗ Anh Kiệt KT0025 Đỗ Anh Kiệt
2294 BUI THI THANH LAN 200,000 Lê Thanh Hiền KT0026 Lê Thanh Hiền
2295 Đào THị Phiều, Nguyễn Ngọc Thạch 200,000 Lê Thanh Hiền KT0026 Lê Thanh Hiền
2296 VND-TKTT-BUI THI THU 200,000 A Lệ KT0027 A Lệ
2297 NGUYEN NGOC MINH TUE 200,000 A Lệ KT0027 A Lệ
2298 Đào THị Phiều, Nguyễn Ngọc Thạch 200,000 Y Trưng KT0028 Y Trưng
2299 lê thanh hải 200,000 Y Trưng KT0028 Y Trưng
2300 Nguyễn Lê Trường Khánh 200,000 Y Diêm KT0029 Y Diêm
2301 HA BICH LIEN 200,000 Y Diêm KT0029 Y Diêm
2302 Trương Văn Bé 250,000 Y Vong KT0030 Y Vong
2303 PHAN THI HAI YEN 200,000 Y Vong KT0030 Y Vong
2304 Trương Văn Bé 250,000 A Dâng KT0031 A Dâng
2305 NGUYEN DINH TUAN 200,000 A Dâng KT0031 A Dâng
2306 LE THI PHUONG 200,000 Phạm Đăng Khương LA0001 Phạm Đăng Khương
2307 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Đăng Khương LA0001 Phạm Đăng Khương
2308 VU NGOC THUY 300,000 Đỗ Thị Ngọc Quyền LA0002 Đỗ Thị Ngọc Quyền
2309 DAO DUY HA 200,000 Đỗ Thị Ngọc Quyền LA0002 Đỗ Thị Ngọc Quyền
2310 PHAM THI CAM LINH, DOAN TUONG VI 200,000 Nguyễn Thị Hồng Đoan LA0003 Nguyễn Thị Hồng Đoan
2311 BA TAN BA TU 200,000 Nguyễn Thị Hồng Đoan LA0003 Nguyễn Thị Hồng Đoan
2312 VU THI HIEN 200,000 Nguyễn Thị Trà My LA0004 Nguyễn Thị Trà My
2313 HO THI THANH HONG 300,000 Nguyễn Thị Trà My LA0004 Nguyễn Thị Trà My
2314 Lại Đức Tuấn 200,000 Trần Hoàng Anh LA0005-1 Trần Hoàng Anh
2315 Lam Thị Thảo 200,000 Trần Hoàng Anh LA0005-1 Trần Hoàng Anh
2316 NGUYEN THI TUONG VINH 200,000 Trần Hoàng Phúc LA0005-2 Trần Hoàng Phúc
2317 NGUYEN TRONG HUNG 200,000 Trần Hoàng Phúc LA0005-2 Trần Hoàng Phúc
2318 LÊ LÂM THANH GIANG 200,000 Trần Thị Yến Quy LA0006 Trần Thị Yến Quy
2319 Nguyễn Thị Hiếu, Hoàng Thị Bích Thảo 200,000 Trần Thị Yến Quy LA0006 Trần Thị Yến Quy
2320 Phạm nguyễn Tú 200,000 Nguyễn Toàn Trọng Nghĩa LA0007 Nguyễn Toàn Trọng Nghĩa
2321 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Toàn Trọng Nghĩa LA0007 Nguyễn Toàn Trọng Nghĩa
2322 NGUYEN THI THAN MAC 200,000 Nguyễn Phan Ngọc Nhi LA0008 Nguyễn Phan Ngọc Nhi
2323 BUI VAN MANH 200,000 Nguyễn Phan Ngọc Nhi LA0008 Nguyễn Phan Ngọc Nhi
2324 Trần Thị Kim Oanh 200,000 Võ Ngọc Duyên LA0009 Võ Ngọc Duyên
2325 Võ Hải Thư 200,000 Võ Ngọc Duyên LA0009 Võ Ngọc Duyên
2326 Võ Hải Thư 200,000 Hồ Thanh Thảo LA0010 Hồ Thanh Thảo
2327 NGUYEN XUAN SANG 0987535118. 200,000 Hồ Thanh Thảo LA0010 Hồ Thanh Thảo
2328 DOAN KIM HONG 200,000 Trương Thanh Tiền LA0011 Trương Thanh Tiền
2329 Ngô Đình Đức 200,000 Trương Thanh Tiền LA0011 Trương Thanh Tiền
2330 Qũy An Sinh xã hội cn Đắk Lắk 200,000 Bùi Thị Kim Phụng LA0012 Bùi Thị Kim Phụng
2331 Võ Hải Thư 200,000 Bùi Thị Kim Phụng LA0012 Bùi Thị Kim Phụng
2332 DANG THI THUY 200,000 Trần Hoàng Ngọc Tiền LA0013 Trần Hoàng Ngọc Tiền
2333 Nguyễn Thị Thanh Mai 200,000 Trần Hoàng Ngọc Tiền LA0013 Trần Hoàng Ngọc Tiền
2334 LE THANH SON 200,000 Lê Quí Phương LA0014 Lê Quí Phương
2335 Nguyễn Cảnh 200,000 Lê Quí Phương LA0014 Lê Quí Phương
2336 Vũ Thế Vinh 200,000 Nguyễn Nhựt Minh Thư LA0015 Nguyễn Nhựt Minh Thư
2337 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Nhựt Minh Thư LA0015 Nguyễn Nhựt Minh Thư
2338 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Quý Danh LA0016 Nguyễn Quý Danh
2339 LUU THI VUI 200,000 Nguyễn Quý Danh LA0016 Nguyễn Quý Danh
2340 BUI ANH DIEP 200,000 Nguyễn Tấn Mỹ LA0017 Nguyễn Tấn Mỹ
2341 NGUYEN DIEM HANG 200,000 Nguyễn Tấn Mỹ LA0017 Nguyễn Tấn Mỹ
2342 NGUYEN VAN SANG 200,000 Nguyễn Minh Khoa LA0018 Nguyễn Minh Khoa
2343 NGUYEN THI MAI OANH 200,000 Nguyễn Minh Khoa LA0018 Nguyễn Minh Khoa
2344 NGUYEN THI XUAN THAO 200,000 Lê Thanh Phong LA0019 Lê Thanh Phong
2345 DANG QUOC TRANG 200,000 Lê Thanh Phong LA0019 Lê Thanh Phong
2346 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thanh Nhựt LA0020 Nguyễn Thanh Nhựt
2347 huynh ngoc trang 200,000 Nguyễn Thanh Nhựt LA0020 Nguyễn Thanh Nhựt
2348 NGUYEN VAN THAO 200,000 Nguyễn Minh Trí LA0021 Nguyễn Minh Trí
2349 Nguyễn Công Tuân 200,000 Nguyễn Minh Trí LA0021 Nguyễn Minh Trí
2350 NGUYEN THI LAI 200,000 Nguyễn Nhựt Trường LA0022 Nguyễn Nhựt Trường
2351 DOAN THI PHUONG 200,000 Nguyễn Nhựt Trường LA0022 Nguyễn Nhựt Trường
2352 NGUYEN NAM PHONG 200,000 Phan Thị Liên Xuân LA0023 Phan Thị Liên Xuân
2353 NGUYEN THI ANH 200,000 Phan Thị Liên Xuân LA0023 Phan Thị Liên Xuân
2354 NHU HA THANH 200,000 Lê Anh Kiệt LA0024 Lê Anh Kiệt
2355 LE THI KIEU DIEM 200,000 Lê Anh Kiệt LA0024 Lê Anh Kiệt
2356 LE THANH VAN HA 200,000 Nguyễn Thị Ngọc Diệp LA0025 Nguyễn Thị Ngọc Diệp
2357 TRINH THI HONG NHUNG 200,000 Nguyễn Thị Ngọc Diệp LA0025 Nguyễn Thị Ngọc Diệp
2358 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Thanh Tuyền LA0026 Trần Thị Thanh Tuyền
2359 PHAM THI VAN 200,000 Trần Thị Thanh Tuyền LA0026 Trần Thị Thanh Tuyền
2360 LUONG VAN KHUYEN 200,000 Nguyễn Thị Sữa LA0027 Đoàn Hiếu Trung
2361 NGUYEN THI LICH 200,000 Nguyễn Thị Sữa LA0027 Đoàn Hiếu Trung
2362 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Hoàng Châu LA0028 Nguyễn Thị Hoàng Châu
2363 Lê THị HUệ 200,000 Nguyễn Thị Hoàng Châu LA0028 Nguyễn Thị Hoàng Châu
2364 Võ Hải Thư 200,000 Lường Văn Tình LC0001-1 Lường Văn Tình
2365 THAO NGUYEN 200,000 Lường Văn Tình LC0001-1 Lường Văn Tình
2366 NGUYEN NGUYET CAM 200,000 Vũ Anh Tiếp LC0002 Vũ Anh Tiếp
2367 Nguyen Quang Hanh 200,000 Vũ Anh Tiếp LC0002 Vũ Anh Tiếp
2368 BUI XUAN GIANG 200,000 Phạm Thế Toản LC0003 Phạm Thế Toản
2369 NGUYEN HOANG DUONG 200,000 Phạm Thế Toản LC0003 Phạm Thế Toản
2370 PHUNG QUANG PHONG 200,000 Lò Văn Thiêm( Thiên) LC0004 Lò Văn Thiêm( Thiên)
2371 LE DUC DAO 200,000 Lò Văn Thiêm( Thiên) LC0004 Lò Văn Thiêm( Thiên)
2372 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Vàng A Giống LC0005-1 Vàng A Chua
2373 TRAN THUY DUONG 200,000 Vàng A Giống LC0005-1 Vàng A Chua
2374 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lường Mạnh Diễm LC0006 Lường Mạnh Diễm
2375 Võ Hải Thư 200,000 Lường Mạnh Diễm LC0006 Lường Mạnh Diễm
2376 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Ly Gia Hùng LC0007 Ly Gia Hùng
2377 TRAN THUY DUONG 200,000 Ly Gia Hùng LC0007 Ly Gia Hùng
2378 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lý Thị Phong LC0008 Lý Thị Phong
2379 Võ Hải Thư 200,000 Lý Thị Phong LC0008 Lý Thị Phong
2380 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lý A Hùng LC0009-1 Lý Thị Mỷ
2381 LE QUY HONG PHUC 200,000 Lý A Hùng LC0009-1 Lý Thị Mỷ
2382 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lầu A Chinh LC0010-1 Lầu Thị Dao
2383 Trần Khánh Hà 200,000 Lầu A Chinh LC0010-1 Lầu Thị Dao
2384 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Tòng Văn Bất LC0011-1 Tòng Thị Mai
2385 NGUYEN QUE ANH 200,000 Tòng Văn Bất LC0011-1 Tòng Thị Mai
2386 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Hoàng Văn Linh LC0012 Hoàng Văn Linh
2387 PHAM THUY NGAN 200,000 Hoàng Văn Linh LC0012 Hoàng Văn Linh
2388 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lò Me Tim LC0013 Lò Me Tim
2389 Phan Ngọc Như Quỳnh 200,000 Lò Me Tim LC0013 Lò Me Tim
2390 HUYNH THI THANH THUY 200,000 Liều A Chư LC0014 Liều A Chư
2391 DUONG THI UYEN 200,000 Liều A Chư LC0014 Liều A Chư
2392 Nguyen Thi Thai 200,000 Sùng A Chớ LC0015 Sùng A Chớ
2393 TRAN SY MINH 200,000 Sùng A Chớ LC0015 Sùng A Chớ
2394 TRUNG VINH PHU 200,000 Khoàng Văn Nhân LC0016 Khoàng Văn Nhân
2395 LUU THI HAI-01688147952 200,000 Khoàng Văn Nhân LC0016 Khoàng Văn Nhân
2396 Đỗ Văn Hán 200,000 Lý A Giông LC0017 Lý A Giông
2397 NGUYEN THANH HUONG 200,000 Lý A Giông LC0017 Lý A Giông
2398 Pham Thi Kim Anh 300,000 Chang A Sang LC0018-1 Chang A Do
2399 Đỗ Văn Hán 200,000 Chang A Sang LC0018-1 Chang A Do
2400 NGUYEN THI HA NGAN 200,000 Chang A Sang LC0018-2 Chang Thị Dở
Các bài viết khác