Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P19/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:22:36 - Lượt xem : 393

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
2701 NGUYEN VIET CUONG 200,000 Hoàng Thị Mai Hương NB0006 Hoàng Thị Mai Hương
2702 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Duy Mạnh NB0007 Phạm Duy Mạnh
2703 NGUYEN THANH TUYEN 200,000 Phạm Duy Mạnh NB0007 Phạm Duy Mạnh
2704 NGO VIET KHIEM 200,000 Phạm Trọng Khiêm NB0008 Phạm Trọng Khiêm
2705 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Trọng Khiêm NB0008 Phạm Trọng Khiêm
2706 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Xuyến NB0009 Nguyễn Thị Xuyến
2707 TRAN THI THU THUY 200,000 Nguyễn Thị Xuyến NB0009 Nguyễn Thị Xuyến
2708 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Thị Khánh Huyền NB0010 Vũ Thị Khánh Huyền
2709 Võ Hải Thư 200,000 Vũ Thị Khánh Huyền NB0010 Vũ Thị Khánh Huyền
2710 PHAM THI THANH HUYEN 250,000 Trần Ngọc Ninh NB0011 Trần Ngọc Ninh
2711 Võ Hải Thư 200,000 Trần Ngọc Ninh NB0011 Trần Ngọc Ninh
2712 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Mạnh Thực NB0012 Vũ Mạnh Thực
2713 TRANG VĂN BÉ 200,000 Vũ Mạnh Thực NB0012 Vũ Mạnh Thực
2714 NGUYEN GIA HA 200,000 Đặng Nguyễn Bảo Anh NB0013 Đặng Nguyễn Bảo Anh
2715 NGUYEN THU HUYEN 300,000 Đặng Nguyễn Bảo Anh NB0013 Đặng Nguyễn Bảo Anh
2716 CĐPGDNHCSXH ĐAN PHƯỢNG 200,000 Nguyễn Thu Thương NB0014 Nguyễn Thu Thương
2717 DO HAI TOAN 200,000 Nguyễn Thu Thương NB0014 Nguyễn Thu Thương
2718 HUYNH THI THU HA 200,000 Hoàng Thị Ngọc Ánh NB0015 Hoàng Thị Ngọc Ánh
2719 LỚP 12A3 TRƯỜNG HUYNH THÚC KHÁNG 200,000 Hoàng Thị Ngọc Ánh NB0015 Hoàng Thị Ngọc Ánh
2720 Võ Hải Thư 200,000 Đinh Thị Thanh Thuý NB0016 Đinh Thị Thanh Thuý
2721 VU HA KHOA 200,000 Đinh Thị Thanh Thuý NB0016 Đinh Thị Thanh Thuý
2722 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Hải Bình NB0017 Nguyễn Hải Bình
2723 VU DO TRONG CONG 200,000 Nguyễn Hải Bình NB0017 Nguyễn Hải Bình
2724 PHAM VAN PHUONG 200,000 Bùi Quốc Tuấn NB0018 Bùi Quốc Tuấn
2725 BUI THU THAO 200,000 Bùi Quốc Tuấn NB0018 Bùi Quốc Tuấn
2726 DUONG KHANH MINH 200,000 Bùi Thị Thơ NB0019 Bùi Thị Thơ
2727 TRINH THI PHUONG LIEN 200,000 Bùi Thị Thơ NB0019 Bùi Thị Thơ
2728 NGUYEN HOANG LONG 200,000 Đinh Mạnh Dũng NB0020 Đinh Mạnh Dũng
2729 cao văn quý 200,000 Đinh Mạnh Dũng NB0020 Đinh Mạnh Dũng
2730 LE THI THUY HANG 200,000 Hoàng Thị Thanh Giang NB0021-1 Hoàng Thị Thanh Giang
2731 NGUYEN THI THUY HIEN 200,000 Hoàng Thị Thanh Giang NB0021-1 Hoàng Thị Thanh Giang
2732 Võ Hải Thư 200,000 Hoàng Thị Thuý An NB0021-2 Hoàng Thị Thuý An
2733 NGUYEN THI NGUYET 200,000 Hoàng Thị Thuý An NB0021-2 Hoàng Thị Thuý An
2734 DO THI KIM THU 200,000 Bùi Quang Điệp NB0022 Bùi Quang Điệp
2735 NGUYEN THI SANG 200,000 Bùi Quang Điệp NB0022 Bùi Quang Điệp
2736 VO THI ANH DIEP 200,000 Vũ Ngọc Thư NB0023 Vũ Ngọc Thư
2737 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Ngọc Thư NB0023 Vũ Ngọc Thư
2738 LY MY HOA 200,000 Phạm Thị Linh NB0024-1 Phạm Thị Linh
2739 NGUYEN THI HOAI DUNG 200,000 Phạm Thị Linh NB0024-1 Phạm Thị Linh
2740 PHAM THI BICH THUY 200,000 Phạm Ngọc Trường NB0024-2 Phạm Ngọc Trường
2741 Trần Thị Kim Hiền 200,000 Phạm Ngọc Trường NB0024-2 Phạm Ngọc Trường
2742 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Đức Thắng NB0025 Vũ Đức Thắng
2743 Võ Hải Thư 200,000 Vũ Đức Thắng NB0025 Vũ Đức Thắng
2744 Trần Thảo Nguyên 200,000 Lê Duy Hải NB0026 Lê Duy Hải
2745 Nguyen Thi My 200,000 Lê Duy Hải NB0026 Lê Duy Hải
2746 LÊ VĂN PHÚC 200,000 Phạm Ngọc Thiện NB0027 Phạm Ngọc Thiện
2747 PHAM XUAN HIEU 200,000 Phạm Ngọc Thiện NB0027 Phạm Ngọc Thiện
2748 Trần Thanh Hòa 200,000 Đinh Việt Tuyển NB0028 Đinh Việt Tuyển
2749 Võ Hải Thư 200,000 Đinh Việt Tuyển NB0028 Đinh Việt Tuyển
2750 CHU THI THANH HOA 200,000 Nguyễn Thị Ngân Thơ NB0029 Nguyễn Thị Ngân Thơ
2751 VU THU HUONG 200,000 Nguyễn Thị Ngân Thơ NB0029 Nguyễn Thị Ngân Thơ
2752 Doan Linh An 200,000 Vũ Xuân Tâm NB0030 Vũ Xuân Tâm
2753 LE QUY HONG PHUC 200,000 Vũ Xuân Tâm NB0030 Vũ Xuân Tâm
2754 Võ Hải Thư 200,000 Vũ Xuân Tâm NB0030 Vũ Xuân Tâm
2755 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Phạm Thị Luyến NĐ0001 Phạm Thị Luyến
2756 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Phạm Thị Luyến NĐ0001 Phạm Thị Luyến
2757 VU THI THU HUONG 200,000 Phạm Thị Luyến NĐ0001 Phạm Thị Luyến
2758 DANG VO HOANG 200,000 Nguyễn Thùy Linh NĐ0002 Nguyễn Thùy Linh
2759 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Thùy Linh NĐ0002 Nguyễn Thùy Linh
2760 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Thùy Linh NĐ0002 Nguyễn Thùy Linh
2761 Nguyễn Bính 200,000 Nguyễn Phạm Gia Huy NĐ0003-1 Nguyễn Phạm Gia Huy
2762 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Phạm Gia Huy NĐ0003-1 Nguyễn Phạm Gia Huy
2763 ĐẶNG Y KHOA 500,000 Nguyễn Phạm Gia Huy NĐ0003-1 Nguyễn Phạm Gia Huy
2764 NGUYEN DUC TOAN 200,000 Nguyễn Phạm Gia Huy NĐ0003-2 Nguyễn Phạm Việt Hùng
2765 BUI THI THUY NGA 200,000 Trần Thị Thu Thủy NĐ0004 Trần Thị Thu Thủy
2766 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Trần Thị Thu Thủy NĐ0004 Trần Thị Thu Thủy
2767 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Trần Thị Thu Thủy NĐ0004 Trần Thị Thu Thủy
2768 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Hoàng Anh Tuấn NĐ0005 Hoàng Anh Tuấn
2769 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Hoàng Anh Tuấn NĐ0005 Hoàng Anh Tuấn
2770 LE CONG SANH 200,000 Vũ Văn Huy NĐ0006 Vũ Văn Huy
2771 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Vũ Văn Huy NĐ0006 Vũ Văn Huy
2772 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Vũ Văn Huy NĐ0006 Vũ Văn Huy
2773 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Văn Thanh NĐ0007 Nguyễn Văn Thanh
2774 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Văn Thanh NĐ0007 Nguyễn Văn Thanh
2775 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Thị Thanh Thủy NĐ0008 Nguyễn Thị Thanh Thủy
2776 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Thị Thanh Thủy NĐ0008 Nguyễn Thị Thanh Thủy
2777 VU LOC AN 1,000,000 Nguyễn Thị Thảo NĐ0009 Nguyễn Thị Thảo
2778 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Thị Thảo NĐ0009 Nguyễn Thị Thảo
2779 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Thị Thảo NĐ0009 Nguyễn Thị Thảo
2780 DANG DINH TUC 200,000 Đỗ Hồng Khang NĐ0010 Đỗ Hồng Khang
2781 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Đỗ Hồng Khang NĐ0010 Đỗ Hồng Khang
2782 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Đỗ Hồng Khang NĐ0010 Đỗ Hồng Khang
2783 nguyễn thị đào 200,000 Phạm Thái Duy NĐ0011 Phạm Thái Duy
2784 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Phạm Thái Duy NĐ0011 Phạm Thái Duy
2785 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Phạm Thái Duy NĐ0011 Phạm Thái Duy
2786 ĐẶNG Y KHOA 1,000,000 Ngô Mạnh Hùng NĐ0012-1 Ngô Mạnh Hùng
2787 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Ngô Mạnh Hùng NĐ0012-1 Ngô Mạnh Hùng
2788 LE THI HONG LIEN 200,000 Ngô Mạnh Hùng NĐ0012-3 Ngô Thị Thu Thủy
2789 NGUYEN DINH 200,000 Ngô Mạnh Hùng NĐ0012-4 Ngô Thị Vân Anh
2790 NGO TRAN HONG DIEM 200,000 Nguyễn Thị Nguyệt NĐ0013 Nguyễn Thị Nguyệt
2791 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Thị Nguyệt NĐ0013 Nguyễn Thị Nguyệt
2792 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Nguyễn Thị Nguyệt NĐ0013 Nguyễn Thị Nguyệt
2793 VU THI KIM LIEN 200,000 Phùng Thị Thu Hà NĐ0014 Phùng Thị Thu Hà
2794 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Phùng Thị Thu Hà NĐ0014 Phùng Thị Thu Hà
2795 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Phùng Thị Thu Hà NĐ0014 Phùng Thị Thu Hà
2796 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Bùi Công Đạo NĐ0015 Bùi Công Đạo
2797 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Bùi Công Đạo NĐ0015 Bùi Công Đạo
2798 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Đặng Văn Đức NĐ0016 Đặng Văn Đức
2799 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Đặng Văn Đức NĐ0016 Đặng Văn Đức
2800 NGUYEN THI PHUONG THAO 200,000 Nguyễn Văn Hiệu NĐ0017 Nguyễn Văn Hiệu
2801 BUI THI MAI 200,000 Nguyễn Văn Hiệu NĐ0017 Nguyễn Văn Hiệu
2802 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Nguyễn Văn Hiệu NĐ0017 Nguyễn Văn Hiệu
2803 phan hồng anh 200,000 Lý Thị Bích Hồng NĐ0018 Lý Thị Bích Hồng
2804 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Lý Thị Bích Hồng NĐ0018 Lý Thị Bích Hồng
2805 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Lý Thị Bích Hồng NĐ0018 Lý Thị Bích Hồng
2806 ĐẶNG Y KHOA 1,000,000 Hoàng Diệp Linh NĐ0019-1 Hoàng Diệp Linh
2807 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Hoàng Diệp Linh NĐ0019-1 Hoàng Diệp Linh
2808 ĐẶNG Y KHOA 1,000,000 Hoàng Trung kiên NĐ0019-3 Hoàng Trung kiên
2809 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Hoàng Trung kiên NĐ0019-3 Hoàng Trung kiên
2810 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Chu Đình Khương NĐ0020-1 Chu Đình Khương
2811 Võ Hải Thư 200,000 Chu Đình Khương NĐ0020-1 Chu Đình Khương
2812 ttap the chi doan k55b4 luat kinh te / khoa luat - dai hoc vinh (HOANG VAN NHAT) 200,000 Chu Đình Khương NĐ0020-2 Chu Đình Hiệp
2813 Vũ đình Trung 200,000 Chu Đình Khương NĐ0020-2 Chu Đình Hiệp
2814 Nguyễn Thị Lệ Hằng 200,000 Hoàng Nhật Minh NĐ0021 Hoàng Nhật Minh
2815 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Hoàng Nhật Minh NĐ0021 Hoàng Nhật Minh
2816 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Hoàng Nhật Minh NĐ0021 Hoàng Nhật Minh
2817 Võ Thị Quế 200,000 Chu Ngọc Anh NĐ0022 Chu Ngọc Anh
2818 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Chu Ngọc Anh NĐ0022 Chu Ngọc Anh
2819 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Chu Ngọc Anh NĐ0022 Chu Ngọc Anh
2820 Tống Thị Kiều Uyên 200,000 Phạm Thị Thu Hiền NĐ0023 Phạm Thị Thu Hiền
2821 VŨ VĂN THỊNH 200,000 Phạm Thị Thu Hiền NĐ0023 Phạm Thị Thu Hiền
2822 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Phạm Thị Thu Hiền NĐ0023 Phạm Thị Thu Hiền
2823 VU THI HONG 200,000 Lê Thị Ngân NĐ0024 Lê Thị Ngân
2824 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Lê Thị Ngân NĐ0024 Lê Thị Ngân
2825 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Lê Thị Ngân NĐ0024 Lê Thị Ngân
2826 Trần Văn Hiệp - Huỳnh Thị Kỳ 200,000 Phạm Hương Tuấn NĐ0025-1 Phạm Hương Tuấn
2827 NGO THU HUONG (TAP THE LOP 8G TRUONG THCS TAN DINH) 200,000 Phạm Hương Tuấn NĐ0025-1 Phạm Hương Tuấn
2828 ĐẶNG Y KHOA 750,000 Phạm Hương Tuấn NĐ0025-1 Phạm Hương Tuấn
2829 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Phạm Hương Tuấn NĐ0025-2 Phạm Thị Ngọc Tú
2830 LE THI THANH THUY 200,000 Trần Lệ Xuân NĐ0026 Trần Lệ Xuân
2831 VU LOC AN 1,000,000 Trần Lệ Xuân NĐ0026 Trần Lệ Xuân
2832 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Trần Lệ Xuân NĐ0026 Trần Lệ Xuân
2833 NGUYEN DUC HANH 200,000 Lê Anh Khoa NĐ0027 Lê Anh Khoa
2834 Em Duc , Hieu, Phuc, Trung, Kien 200,000 Lê Anh Khoa NĐ0027 Lê Anh Khoa
2835 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Lê Anh Khoa NĐ0027 Lê Anh Khoa
2836 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Ngô Thị Phương NĐ0028-1 Ngô Thị Phương
2837 HOANG PHUONG ANH 400,000 Ngô Thị Phương NĐ0028-1 Ngô Thị Phương
2838 LE THI HAI YEN 200,000 Ngô Thanh Lam NĐ0028-2 Ngô Thanh Lam
2839 BCH CD NH TM TNHHMTV DAI DUONG 200,000 Ngô Thanh Lam NĐ0028-2 Ngô Thanh Lam
2840 HOANG PHUONG ANH 400,000 Ngô Thanh Lam NĐ0028-2 Ngô Thanh Lam
2841 VU DUC THIEN 200,000 Đặng Thị Hồng NĐ0029 Đặng Thị Hồng
2842 ĐẶNG Y KHOA 250,000 Đặng Thị Hồng NĐ0029 Đặng Thị Hồng
2843 Võ Hải Thư 200,000 Đặng Thị Hồng NĐ0029 Đặng Thị Hồng
2844 PHAM ANH TUAN 200,000 Lê Võ Mỹ Anh NT0001 Lê Võ Mỹ Anh
2845 NGUYEN THI LE OANH 200,000 Lê Võ Mỹ Anh NT0001 Lê Võ Mỹ Anh
2846 PHAM ANH TUAN 200,000 Mai Tường Viên NT0002 Mai Tường Viên
2847 TRAN VAN DAT 300,000 Mai Tường Viên NT0002 Mai Tường Viên
2848 PHAM ANH TUAN 200,000 Diệp Minh Tiến NT0003 Diệp Minh Tiến
2849 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHIÊU 200,000 Diệp Minh Tiến NT0003 Diệp Minh Tiến
2850 PHAM ANH TUAN 200,000 Nguyễn Thị Hồng Châu NT0004 Nguyễn Thị Hồng Châu
Các bài viết khác