Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P26/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:31:27 - Lượt xem : 761

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
3751 NGUYEN THI THACH 200,000 Vì Văn Đồng SL0031 Vì Văn Đồng
3752 Tran Thi Mai 200,000 Vì Văn Đồng SL0031 Vì Văn Đồng
3753 TRAN HUYNH QUANG 200,000 Lường Thuyết Duy SL0032 Lường Thuyết Duy
3754 NGUYEN THI HOA 200,000 Lường Thuyết Duy SL0032 Lường Thuyết Duy
3755 Võ Hải Thư 200,000 Lường Thị Phiên SL0033 Lường Thị Phiên
3756 NGUYEN XUAN TOAN 200,000 Lường Thị Phiên SL0033 Lường Thị Phiên
3757 BUI THE ANH 200,000 Lò Thái Tú SL0034 Lò Thái Tú
3758 BUI VAN LANH 200,000 Lò Thái Tú SL0034 Lò Thái Tú
3759 Lê Thị Thu Hằng 200,000 Lò Thị Quyền SL0035 Lò Thị Quyền
3760 NGUYEN TRUNG HIEU 200,000 Lò Thị Quyền SL0035 Lò Thị Quyền
3761 Võ Hải Thư 200,000 Hoàng Văn Nam SL0036 Hoàng Văn Nam
3762 VU XUAN HA 200,000 Hoàng Văn Nam SL0036 Hoàng Văn Nam
3763 NGUYEN HUY TAM 200,000 Vàng A Long SL0037 Vàng A Long
3764 PHAM THI DUNG 200,000 Vàng A Long SL0037 Vàng A Long
3765 TRAN THI HOA 200,000 Cà Hồng Quyên SL0038 Cà Hồng Quyên
3766 NGUYEN THI HONG PHUONG 200,000 Cà Hồng Quyên SL0038 Cà Hồng Quyên
3767 Dương Thị Thùy Linh 200,000 Lò Văn Dự SL0039 Lò Văn Dự
3768 QUACH LAN HUONG 200,000 Lò Văn Dự SL0039 Lò Văn Dự
3769 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Phương Nhung SL0040 Nguyễn Thị Phương Nhung
3770 le thi tien 200,000 Nguyễn Thị Phương Nhung SL0040 Nguyễn Thị Phương Nhung
3771 PHAM THI TU ANH 200,000 Đèo thị Thảnh SL0041 Đèo thị Thảnh
3772 LUONG THI THU HA 200,000 Đèo thị Thảnh SL0041 Đèo thị Thảnh
3773 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Đèo Văn Tuấn SL0042 Đèo Văn Tuấn
3774 PHAN DUY ANH 200,000 Đèo Văn Tuấn SL0042 Đèo Văn Tuấn
3775 Võ Hải Thư 200,000 Đèo Văn Tuấn SL0042 Đèo Văn Tuấn
3776 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Đèo Thị Phương SL0043 Đèo Thị Phương
3777 NGUYEN THI LAN ANH 0523293 250,000 Đèo Thị Phương SL0043 Đèo Thị Phương
3778 Hoang Thanh Huyen 200,000 Đèo Thị Phương SL0043 Đèo Thị Phương
3779 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Giàng Thị Sênh SL0044 Giàng Thị Sênh
3780 nguyễn thị tuyết mai 200,000 Giàng Thị Sênh SL0044 Giàng Thị Sênh
3781 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Cam văn Lý SL0045 Cam văn Lý
3782 QUỸ HỖ TRỢ LÁ CHƯA LÀNH 200,000 Cam văn Lý SL0045 Cam văn Lý
3783 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Lường Thị Hằng SL0046 Lường Thị Hằng
3784 Cty CP Thuốc Thú Y Trung ương 5 300,000 Lường Thị Hằng SL0046 Lường Thị Hằng
3785 Võ Hải Thư 200,000 Lường Thị Hằng SL0046 Lường Thị Hằng
3786 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Vàng A Dơ SL0047 Vàng A Dơ
3787 PHAM THI LAN 200,000 Vàng A Dơ SL0047 Vàng A Dơ
3788 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Quàng Thị Pha SL0048 Quàng Thị Pha
3789 QUỸ HỖ TRỢ LÁ CHƯA LÀNH 200,000 Quàng Thị Pha SL0048 Quàng Thị Pha
3790 PHONG TO CHUC CAN BO CONG AN TP HA NOI 200,000 Cà Tuấn Đạt SL0049 Cà Tuấn Đạt
3791 TRUONG NGOC TU 200,000 Cà Tuấn Đạt SL0049 Cà Tuấn Đạt
3792 Nhà máy nước khoáng Thạch Bích 200,000 Phạm Trọng Hữu ST0001-1 Phạm Trọng Hữu
3793 Dương Thanh Thảo 200,000 Phạm Trọng Hữu ST0001-1 Phạm Trọng Hữu
3794 VŨ THỊ THANH 200,000 Phạm Trọng Hữu ST0001-2 Phạm Diệu Hiền
3795 Thới Ngọc Xuân Dung 200,000 Phạm Trọng Hữu ST0001-2 Phạm Diệu Hiền
3796 Võ Hải Thư 200,000 Ngô Thị Ngọc Như ST0002 Ngô Thị Ngọc Như
3797 Nguyễn Tùng Dương 200,000 Ngô Thị Ngọc Như ST0002 Ngô Thị Ngọc Như
3798 Võ Hải Thư 200,000 Lê Văn Được ST0003 Lê Văn Được
3799 DUONG THUY DUNG 200,000 Lê Văn Được ST0003 Lê Văn Được
3800 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Huyền Trân ST0004 Lê Thị Huyền Trân
3801 BUI BAO VIET 200,000 Lê Thị Huyền Trân ST0004 Lê Thị Huyền Trân
3802 Võ Hải Thư 200,000 Đoàn Thị Hoa ST0005 Trần Hữu Nghĩa
3803 TRAN THI THU TRANG 200,000 Đoàn Thị Hoa ST0005 Trần Hữu Nghĩa
3804 Võ Hải Thư 200,000 Lâm Thị Lệ Thủy ST0006 Lâm Thị Lệ Thủy
3805 DO THI OANH 200,000 Lâm Thị Lệ Thủy ST0006 Lâm Thị Lệ Thủy
3806 Võ Hải Thư 200,000 Trần Văn Sanh ST0007 Trần Thị Kim Loan
3807 LE DUC THO 200,000 Trần Văn Sanh ST0007 Trần Thị Kim Loan
3808 DANG THU QUYNH 200,000 Trần Kon ST0008 Trần Kon
3809 Nguyễn Trọng Ninh VTV24 200,000 Trần Kon ST0008 Trần Kon
3810 Đỗ Thị Nguyên Lý; Ng Thùy Linh 200,000 Nguyễn Phúc Thịnh ST0009 Nguyễn Phúc Thịnh
3811 VU THI THAM 200,000 Nguyễn Phúc Thịnh ST0009 Nguyễn Phúc Thịnh
3812 Đào Thị Phiều + Nguyễn NGọc Thạch 200,000 Phù Thị Mai Ngân ST0010 Phù Thị Mai Ngân
3813 BTC giải bóng đá Tuấn Dũng mở rộng 2015 200,000 Phù Thị Mai Ngân ST0010 Phù Thị Mai Ngân
3814 Vy Thị Lạng+Trần Lan+Hằng Thanh 200,000 Lê Thị Cẩm Tú ST0011 Lê Thị Cẩm Tú
3815 NGUYỄN VĂN TIỀN 200,000 Lê Thị Cẩm Tú ST0011 Lê Thị Cẩm Tú
3816 DINH TAT DAT 200,000 Lâm Thị Kiều ST0012 Lâm Thị Kiều
3817 NGUYEN DUC TRONG 200,000 Lâm Thị Kiều ST0012 Lâm Thị Kiều
3818 PHAM THI QUYNH TRANG 200,000 Lê Văn Toàn ST0013 Lê Văn Toàn
3819 TRUONG THI NHI 200,000 Lê Văn Toàn ST0013 Lê Văn Toàn
3820 NGUYEN VIET DUC 200,000 Phan Thị Ngọc Dung ST0014 Phan Thị Ngọc Dung
3821 nguyen thi minh phuong 200,000 Phan Thị Ngọc Dung ST0014 Phan Thị Ngọc Dung
3822 PHAN THI VAN KHANH 200,000 Nguyễn Thị Kim Diệu ST0015-1 Nguyễn Thị Kim Diệu
3823 NGUYEN THI HUE 200,000 Nguyễn Thị Kim Diệu ST0015-1 Nguyễn Thị Kim Diệu
3824 PHAM MINH CHI 200,000 Võ Thị Mỹ Tiên ST0015-2 Võ Thị Mỹ Tiên
3825 LÊ DƯƠNG THÙY THƠ 200,000 Võ Thị Mỹ Tiên ST0015-2 Võ Thị Mỹ Tiên
3826 NGUYEN VAN TRAN ANH 200,000 Lý Thị Cẩm Hằng ST0016-1 Lý Thị Cẩm Hằng
3827 NGUYEN THI VAN 200,000 Lý Thị Cẩm Hằng ST0016-1 Lý Thị Cẩm Hằng
3828 NGUYEN THAI GIANG 200,000 Lý Thị Cẩm Như ST0016-2 Lý Thị Cẩm Như
3829 NGUYEN THI HONG CHAU 200,000 Lý Thị Cẩm Như ST0016-2 Lý Thị Cẩm Như
3830 DANG VAN GIOI 200,000 Đặng Quốc Trạng ST0017-1 Đặng Quốc Trạng
3831 LE THI THUY LINH 200,000 Đặng Quốc Trạng ST0017-1 Đặng Quốc Trạng
3832 CAO THI HUE 200,000 Đặng Trọng Quyễn ST0017-2 Đặng Trọng Quyễn
3833 HOANG THI KINH 200,000 Đặng Trọng Quyễn ST0017-2 Đặng Trọng Quyễn
3834 KIEU DIEU LINH 200,000 Phạm Hoàng Tuấn Kiệt ST0018 Phạm Hoàng Tuấn Kiệt
3835 NGUYEN THI KIM CHI 200,000 Phạm Hoàng Tuấn Kiệt ST0018 Phạm Hoàng Tuấn Kiệt
3836 HOANG THI LAN HUONG 200,000 Huỳnh Hải Âu ST0019 Huỳnh Hải Âu
3837 đỗ Bá Du 200,000 Huỳnh Hải Âu ST0019 Huỳnh Hải Âu
3838 NGO HONG THAI 200,000 Nguyễn Lê Nhật Khang ST0020 Nguyễn Lê Nhật Khang
3839 NGUYEN THI THUY 200,000 Nguyễn Lê Nhật Khang ST0020 Nguyễn Lê Nhật Khang
3840 PHAN THI THUY LINH 200,000 Trương Thị Bé Nhi ST0021 Trương Thị Bé Nhi
3841 DAO THI THANH GIANG 200,000 Trương Thị Bé Nhi ST0021 Trương Thị Bé Nhi
3842 HUYNH THI DUOC 200,000 Mã Tống Luôn ST0022 Mã Tống Luôn
3843 VU THI THUONG 200,000 Mã Tống Luôn ST0022 Mã Tống Luôn
3844 GALLEWATCH 200,000 Lý Thị Nhất Chi Mai ST0023 Lý Thị Nhất Chi Mai
3845 Tạ Thị Mai 200,000 Lý Thị Nhất Chi Mai ST0023 Lý Thị Nhất Chi Mai
3846 Le Ha Hai Anh 200,000 Trương Mến ST0024 Trương Mến
3847 Trần Thị Diệu 200,000 Trương Mến ST0024 Trương Mến
3848 CTY TNHH KIEM TOAN VA THAM DINH GIA VN 500,000 Nguyễn Minh Khánh ST0025 Nguyễn Minh Khánh
3849 NGUYEN XUAN HIEP 200,000 Sơn Hiệp ST0026 Sơn Hiệp
3850 TRAN ANH TUAN 200,000 Sơn Hiệp ST0026 Sơn Hiệp
3851 HOANG DINH NHU 300,000 Sơn Thị Mỹ ST0027 Sơn Thị Mỹ
3852 NGUYEN VAN HANH 200,000 Sơn Thị Mỹ ST0027 Sơn Thị Mỹ
3853 Công Đoàn SGD NHCSXH 200,000 Phạm Thị Ngân TB0001 Vũ Đức Hải
3854 LE QUY HONG DUC 200,000 Phạm Thị Ngân TB0001 Vũ Đức Hải
3855 NGUYEN THI BICH LOAN 200,000 Phạm Thị Ngân TB0001 Vũ Đức Hải
3856 ABBANK 200,000 Nguyễn Văn Phúc TB0002 Nguyễn Văn Phúc
3857 NGUYEN THI SINH 200,000 Nguyễn Văn Phúc TB0002 Nguyễn Văn Phúc
3858 NGUYEN THI BICH LOAN 200,000 Nguyễn Văn Phúc TB0002 Nguyễn Văn Phúc
3859 ABBANK 200,000 Vũ Thị Nhung TB0003 Vũ Thị Nhung
3860 PHAM HUNG THAI 200,000 Vũ Thị Nhung TB0003 Vũ Thị Nhung
3861 Nguyễn Tiến Dũng, 200,000 Vũ Thị Nhung TB0003 Vũ Thị Nhung
3862 ABBANK 200,000 Nguyễn Phương Anh TB0004 Nguyễn Phương Anh
3863 DINH THI BICH NGA 200,000 Nguyễn Phương Anh TB0004 Nguyễn Phương Anh
3864 TRAN THANH THUC 200,000 Nguyễn Phương Anh TB0004 Nguyễn Phương Anh
3865 NGUYEN THI THANH 600,000 Đào Anh Minh TB0005-2 Đào Anh Đức
3866 ABBANK 200,000 Đào Anh Minh TB0005-2 Đào Anh Đức
3867 NHCSXH Quỳnh Phụ Thái Bình 500,000 Đào Anh Minh TB0005-2 Đào Anh Đức
3868 ABBANK 200,000 Vũ Thị Gái TB0006-1 Vũ thị Thắm
3869 CTY TNHH CHAM SOC SUC KHOE HUONG SEN 200,000 Vũ Thị Gái TB0006-1 Vũ thị Thắm
3870 Nhóm trường quay S11 200,000 Vũ Thị Gái TB0006-1 Vũ thị Thắm
3871 TRẦN MINH CHÍNH 200,000 Vũ Thị Gái TB0006-2 Vũ Thị Hà Liên
3872 NGUYEN HAI THANH 200,000 Vũ Thị Gái TB0006-2 Vũ Thị Hà Liên
3873 LE QUY HONG DUC 400,000 Vũ Thị Gái TB0006-2 Vũ Thị Hà Liên
3874 ABBANK 200,000 Phạm Thị Chiến TB0007 Phạm Văn Tiến
3875 TRAN THANH THUC 200,000 Phạm Thị Chiến TB0007 Phạm Văn Tiến
3876 DOVANT VIET HUONG 200,000 Phạm Thị Chiến TB0007 Phạm Văn Tiến
3877 ABBANK 200,000 Nguyễn Thị Bé TB0008 Nguyễn Thị Thùy Linh
3878 PHAM KHANH LINH 200,000 Nguyễn Thị Bé TB0008 Nguyễn Thị Thùy Linh
3879 ABBANK 200,000 Hoàng Ngọc Đức TB0009 Phạm Thị Mỹ Hải
3880 Pham Anh Khoa. Ba Pham Thi Man.Ba Nguyen Thi deo. Ba Tran Thi My 200,000 Hoàng Ngọc Đức TB0009 Phạm Thị Mỹ Hải
3881 LE QUY HONG DUC 200,000 Hoàng Ngọc Đức TB0009 Phạm Thị Mỹ Hải
3882 ABBANK 200,000 Trương Thị Thảo TB0010-1 Bùi Quang Trường
3883 NHCSXH Tiền Hải Thái Bình 560,000 Trương Thị Thảo TB0010-1 Bùi Quang Trường
3884 DO ANH TU 300,000 Trương Thị Thảo TB0010-1 Bùi Quang Trường
3885 NGUYEN THI KIM OANH 400,000 Trương Thị Thảo TB0010-2 Bùi Thị Hương
3886 ABBANK 200,000 Bùi Thị Thêu TB0011 Đặng Trung Kiên
3887 CTY TNHH CHAM SOC SUC KHOE HUONG SEN 200,000 Bùi Thị Thêu TB0011 Đặng Trung Kiên
3888 VU THI PHUONG 200,000 Bùi Thị Thêu TB0011 Đặng Trung Kiên
3889 ABBANK 200,000 Lưu Văn Kình TB0012 Lưu Thị Yến
3890 NGUYEN THI NGOAN 200,000 Lưu Văn Kình TB0012 Lưu Thị Yến
3891 ABBANK 200,000 Trần Thị Loan TB0013 Trần Văn trường
3892 DAO MINH TRANG 500,000 Trần Thị Loan TB0013 Trần Văn trường
3893 Cđ Cơ Sở Agribank CN Tây Hà Nội 200,000 Phạm Thị Hoa TB0014 Trịnh Thu Hà
3894 CĐ NHCSXH (Nguyễn Hải Yến) 550,000 Phạm Thị Hoa TB0014 Trịnh Thu Hà
3895 ABBANK 200,000 Phạm Thị Hoa TB0014 Trịnh Thu Hà
3896 ABBANK 200,000 Nguyễn Thị Thúy Hoài TB0016-1 Đỗ thị Thu Hằng
3897 VU VAN THUC 400,000 Nguyễn Thị Thúy Hoài TB0016-1 Đỗ thị Thu Hằng
3898 DAO MINH TRANG 500,000 Nguyễn Thị Thúy Hoài TB0016-1 Đỗ thị Thu Hằng
3899 ĐỖ THỊ MINH THU 500,000 Nguyễn Thị Thúy Hoài TB0016-2 Đỗ Duy Phúc
3900 ABBANK 200,000 Bùi Đức Khiên TB0017 Bùi Văn Thực
Các bài viết khác