Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P28/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:34:05 - Lượt xem : 665

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
4051 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Toàn Thu Vân TNG0034 Toàn Thu Vân
4052 Võ Hải Thư 200,000 Toàn Thu Vân TNG0034 Toàn Thu Vân
4053 DUONG THI NHUNG 200,000 Âu Thị Hà TNG0035 Âu Thị Hà
4054 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Âu Thị Hà TNG0035 Âu Thị Hà
4055 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Nguyễn Thị Kim Thu TNG0036 Nguyễn Thị Kim Thu
4056 DUONG THI NHUNG 200,000 Nguyễn Văn Anh TNG0037 Nguyễn Văn Anh
4057 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Nguyễn Văn Anh TNG0037 Nguyễn Văn Anh
4058 NGUYEN THI HONG 200,000 Lê Thị Trang TNG0038 Lê Thị Trang
4059 Nhóm Doanh Nghiệp - TT tin tức VTV 24 200,000 Lê Thị Trang TNG0038 Lê Thị Trang
4060 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Lưu Thị Minh Nguyệt TNG0039 Lưu Thị Minh Nguyệt
4061 Võ Hải Thư 200,000 Lưu Thị Minh Nguyệt TNG0039 Lưu Thị Minh Nguyệt
4062 DUONG THI NHUNG 200,000 Dương Vũ Trọng Hiếu TNG0040 Dương Vũ Trọng Hiếu
4063 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Dương Vũ Trọng Hiếu TNG0040 Dương Vũ Trọng Hiếu
4064 Võ Hải Thư 200,000 Dương Vũ Trọng Hiếu TNG0040 Dương Vũ Trọng Hiếu
4065 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Nguyễn Thị Vân Anh TNG0041 Nguyễn Thị Vân Anh
4066 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Vân Anh TNG0041 Nguyễn Thị Vân Anh
4067 Bà Lê Thị Nhung 250,000 Tạ Thị Hạnh TNG0042 Tạ Thị Hạnh
4068 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Tỉnh Thái Nguyên 500,000 Tạ Thị Hạnh TNG0042 Tạ Thị Hạnh
4069 Võ Hải Thư 200,000 Tạ Thị Hạnh TNG0042 Tạ Thị Hạnh
4070 Võ Hải Thư 200,000 Bàn Văn Quang TQ0001 Bàn Quốc Tần
4071 Nhóm Đồ Họa - TT tin tức VTV24 200,000 Bàn Văn Quang TQ0001 Bàn Quốc Tần
4072 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Ái TQ0002 Lưu Diệu Huyền
4073 Nguyễn Tuấn Hải - TT tin tức VTV 24 200,000 Phạm Thị Ái TQ0002 Lưu Diệu Huyền
4074 Võ Hải Thư 200,000 Nông Thị Phong TQ0003 Nông Thị Thùy Linh
4075 Vũ Thị bích Thoa 200,000 Nông Thị Phong TQ0003 Nông Thị Thùy Linh
4076 NGUYEN THI HUONG GIANG 200,000 Sìn Thị Lân TQ0004-1 Lù Thị Loan
4077 Phòng Nội dung 3- TT tin tức VTV 24 200,000 Sìn Thị Lân TQ0004-1 Lù Thị Loan
4078 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Sìn Thị Lân TQ0004-2 Lù Tờ Dũng
4079 Phòng KH_TC- TT tin tức VTV 24 200,000 Sìn Thị Lân TQ0004-2 Lù Tờ Dũng
4080 Võ Hải Thư 200,000 Ma Văn Hiển TQ0005 Ma Quốc Đại
4081 Chị Hòa 200,000 Ma Văn Hiển TQ0005 Ma Quốc Đại
4082 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Lý TQ0006 Phan Thị Cẩm Ly
4083 Nguyễn Thụy Vân 200,000 Nguyễn Thị Lý TQ0006 Phan Thị Cẩm Ly
4084 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Dung TQ0007 Trần Thị Hường
4085 Nguyễn Thị Nga 200,000 Nguyễn Thị Dung TQ0007 Trần Thị Hường
4086 TRUONG THI ANH TUYET 300,000 Lý Văn Phúng TQ0008-1 Hầu Thị Thương
4087 VUONG DINH VINH 200,000 Lý Văn Phúng TQ0008-1 Hầu Thị Thương
4088 LE NHU TRUNG HAU 200,000 Lý Văn Phúng TQ0008-1 Hầu Thị Thương
4089 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Lý Văn Phúng TQ0008-2 Hầu Văn Thưởng
4090 LÊ NHƯ TRUNG HẬU 200,000 Lý Văn Phúng TQ0008-2 Hầu Văn Thưởng
4091 NGUYEN THI HUONG GIANG 200,000 Phạm Văn Nhiêu TQ0009-1 Phạm Thị Thảo
4092 DO THI XUAN HUONG 200,000 Phạm Văn Nhiêu TQ0009-1 Phạm Thị Thảo
4093 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Phạm Văn Nhiêu TQ0009-2 Phạm Thanh Hiền
4094 NGUYEN THI BICH LUU - to phat tu phap hoa và to duong sinh 200,000 Phạm Văn Nhiêu TQ0009-2 Phạm Thanh Hiền
4095 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Thúy TQ0010 Nguyễn Thị Thúy
4096 Trần Thị Thảo 200,000 Nguyễn Thị Thúy TQ0010 Nguyễn Thị Thúy
4097 Võ Hải Thư 200,000 Vũ Thị Hoa TQ0011 Dương Thị Như
4098 NGUYEN THI HUONG GIANG 200,000 Vũ Thị Hoa TQ0011 Dương Thị Như
4099 NGUYEN THI PHUONG HOA 200,000 Đặng Thị Nguyệt TQ0012 Đặng Tuấn Anh
4100 Võ Hải Thư 200,000 Đặng Thị Nguyệt TQ0012 Đặng Tuấn Anh
4101 Võ Hải Thư 200,000 Chẩu Văn Bình TQ0013 Chẩu Đình Tân
4102 NGUYEN VAN XUAN 200,000 Chẩu Văn Bình TQ0013 Chẩu Đình Tân
4103 VU THI NHUNG 200,000 Chẩu Văn Đức TQ0014-1 Chẩu Văn Khiêm
4104 TRAN THI TU LINH 200,000 Chẩu Văn Đức TQ0014-1 Chẩu Văn Khiêm
4105 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Chẩu Văn Đức TQ0014-2 Chẩu Văn Chương
4106 Hồ Thị Vân Nga 200,000 Chẩu Văn Đức TQ0014-2 Chẩu Văn Chương
4107 Võ Hải Thư 200,000 Thào A Sào TQ0015 Thào Thị Thanh
4108 DO MANH HA 200,000 Thào A Sào TQ0015 Thào Thị Thanh
4109 Võ Hải Thư 200,000 Ma Thị Bưởi TQ0016 Ma Thị Yến
4110 VU THI THUONG 200,000 Ma Thị Bưởi TQ0016 Ma Thị Yến
4111 NGUYEN THI HUONG GIANG 200,000 Hoàng Khắc Trường TQ0017-1 Hoàng Thị Ngoan
4112 VU PHUONG NAM 200,000 Hoàng Khắc Trường TQ0017-1 Hoàng Thị Ngoan
4113 Dao Thi Phuc 200,000 Hoàng Khắc Trường TQ0017-2 Hoàng Khắc Học
4114 LE THI THU HUONG 200,000 Hoàng Khắc Trường TQ0017-2 Hoàng Khắc Học
4115 NGUYEN THI KIM THANH 300,000 Nguyễn Thị Như TQ0018-1 Tráng Thị Bảy
4116 NGUYEN DINH TE 200,000 Nguyễn Thị Như TQ0018-1 Tráng Thị Bảy
4117 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Nguyễn Thị Như TQ0018-2 Tráng Mã Di
4118 vũ văn tú 200,000 Nguyễn Thị Như TQ0018-2 Tráng Mã Di
4119 Võ Hải Thư 200,000 Lý Thị Sái TQ0019 Lý Thị Sái
4120 HOANG THO MAN TRINH 200,000 Lý Thị Sái TQ0019 Lý Thị Sái
4121 LE QUY HONG PHUC 500,000 Vi Thị Thái TQ0020-1 Lý Văn Tình
4122 PHAM DUC HIEU 200,000 Vi Thị Thái TQ0020-1 Lý Văn Tình
4123 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Vi Thị Thái TQ0020-2 Lý Văn Sơn
4124 NGUYEN THI LIEN 200,000 Trần Thị Linh TQ0021-1 Trần Thị Thu Hà
4125 nguyễn thị ngọc bích 200,000 Trần Thị Linh TQ0021-1 Trần Thị Thu Hà
4126 Cty CP DV cáp treo Bà Nà 200,000 Trần Thị Linh TQ0021-2 Trần Thế Vinh
4127 Công đoàn NHNo Nhà Bè (Quỹ Từ Thiện) 200,000 Trần Thị Linh TQ0021-2 Trần Thế Vinh
4128 Võ Hải Thư 200,000 Đặng Thị Gầu TQ0022 Đặng Thị Oanh
4129 DO THI NGA 200,000 Đặng Thị Gầu TQ0022 Đặng Thị Oanh
4130 NGUYEN THI HUONG GIANG 200,000 Hoàng Văn Tú TQ0023-1 Hoàng Hà Tuyên
4131 NGUYEN MAI PHUONG 200,000 Hoàng Văn Tú TQ0023-1 Hoàng Hà Tuyên
4132 Nguyễn Thị Cúc (NHCSXH tỉnh Hưng Yên) 200,000 Hoàng Văn Tú TQ0023-2 Hoàng Thị Ánh Tuyết
4133 Tăng Thị Thanh Thủy 200,000 Hoàng Văn Tú TQ0023-2 Hoàng Thị Ánh Tuyết
4134 HOANG THI NGAN 200,000 Trương Văn Đông TQ0024 Trương Văn Đông
4135 Võ Hải Thư 200,000 Trương Văn Đông TQ0024 Trương Văn Đông
4136 Võ Hải Thư 200,000 Đặng Thị Tình TQ0025 Đặng Thị Nụ
4137 DANG NGOC PHI ANH 200,000 Đặng Thị Tình TQ0025 Đặng Thị Nụ
4138 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Trần Thị Diệu Oanh TTH0001 Trần Thị Diệu Oanh
4139 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Diệu Oanh TTH0001 Trần Thị Diệu Oanh
4140 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Trần Thị Thúy Vi TTH0002 Trần Thị Thúy Vi
4141 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Thúy Vi TTH0002 Trần Thị Thúy Vi
4142 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Dương Xuân Ngọc Phong TTH0003 Dương Xuân Ngọc Phong
4143 Võ Hải Thư 200,000 Dương Xuân Ngọc Phong TTH0003 Dương Xuân Ngọc Phong
4144 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Trần Thị Thảo Nhi TTH0004 Trần Thị Thảo Nhi
4145 NGUYEN THI MINH HUONG 300,000 Trần Thị Thảo Nhi TTH0004 Trần Thị Thảo Nhi
4146 NGUYEN THI THANH THAO 200,000 Trần Thị Thảo Nhi TTH0004 Trần Thị Thảo Nhi
4147 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Nguyễn Thị Ny TTH0005 Nguyễn Thị Ny
4148 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Ny TTH0005 Nguyễn Thị Ny
4149 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Nguyễn Văn Minh Hoàng TTH0006 Nguyễn Văn Minh Hoàng
4150 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Văn Minh Hoàng TTH0006 Nguyễn Văn Minh Hoàng
4151 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Vương Thanh Gióng TTH0007 Vương Thanh Gióng
4152 VU THI THU HUONG 200,000 Vương Thanh Gióng TTH0007 Vương Thanh Gióng
4153 Võ Hải Thư 200,000 Vương Thanh Gióng TTH0007 Vương Thanh Gióng
4154 TRUONG CAO DANG TRUYEN HINH THI TRAN THUONG TIN HA NOI (DINH THI THUY DUNG) 200,000 Nguyễn Gặp TTH0008 Nguyễn Gặp
4155 NGUYEN THUY HA 200,000 Nguyễn Gặp TTH0008 Nguyễn Gặp
4156 Võ Hải Thư 200,000 Huỳnh Ngọc Hà Vy TTH0010 Huỳnh Ngọc Hà Vy
4157 Lê Văn Cường 200,000 Huỳnh Ngọc Hà Vy TTH0010 Huỳnh Ngọc Hà Vy
4158 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Yến Nhi TTH0011 Lê Thị Yến Nhi
4159 Lê Thị Quỳnh Nhi 200,000 Lê Thị Yến Nhi TTH0011 Lê Thị Yến Nhi
4160 Võ Hải Thư 200,000 Trương Thị Tâm Như TTH0012 Trương Thị Tâm Như
4161 THI VU (ANH QUOC) 200,000 Trương Thị Tâm Như TTH0012 Trương Thị Tâm Như
4162 LE BA THUAN 200,000 Lê Thị Anh Thư TTH0013 Lê Thị Anh Thư
4163 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Anh Thư TTH0013 Lê Thị Anh Thư
4164 Nguyen Thi Thanh Ngoc 200,000 Phan Minh Tài TTH0014 Phan Minh Tài
4165 Tôn Đức Bé 200,000 Phan Minh Tài TTH0014 Phan Minh Tài
4166 VU THI NGOC 200,000 Triệu Thị Thanh Vân TTH0015 Triệu Thị Thanh Vân
4167 NGUYEN THI TUYET HOA 200,000 Triệu Thị Thanh Vân TTH0015 Triệu Thị Thanh Vân
4168 Ngô Văn Trưởng 200,000 Hồ Đắc Phương Anh TTH0016 Hồ Đắc Phương Anh
4169 NGUYEN THI MAI ANH 200,000 Hồ Đắc Phương Anh TTH0016 Hồ Đắc Phương Anh
4170 Huỳnh Tấn Thịnh 200,000 Nguyễn Thị Châu Hồng TTH0017 Nguyễn Thị Châu Hồng
4171 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Châu Hồng TTH0017 Nguyễn Thị Châu Hồng
4172 Nguyễn Thị Thu Hà 200,000 Phạm Thị Mỹ Nhung TTH0018 Phạm Thị Mỹ Nhung
4173 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Mỹ Nhung TTH0018 Phạm Thị Mỹ Nhung
4174 Võ Hải Thư 200,000 Lê Quân TTH0019 Lê Quân
4175 TRAN THI HUE 200,000 Lê Quân TTH0019 Lê Quân
4176 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Thu Thủy TTH0020 Trần Thị Thu Thủy
4177 CđCS NHNo&PTNT CN Bạc Liêu 200,000 Trần Thị Thu Thủy TTH0020 Trần Thị Thu Thủy
4178 Võ Hải Thư 200,000 Phạm Thị Kiều Nhi TTH0021 Phạm Thị Kiều Nhi
4179 HA VIET SAM 200,000 Phạm Thị Kiều Nhi TTH0021 Phạm Thị Kiều Nhi
4180 Nguyễn Ngọc Quý 200,000 Văn Đinh Quang TTH0022 Văn Đinh Quang
4181 NGUYEN THI BICH LOAN 200,000 Văn Đinh Quang TTH0022 Văn Đinh Quang
4182 Võ Hải Thư 200,000 Văn Đinh Quang TTH0022 Văn Đinh Quang
4183 TRUONG DINH LOI 200,000 Lê Thị Quỳnh Nhi TTH0023 Lê Thị Quỳnh Nhi
4184 NGUYEN THI BICH LOAN 200,000 Lê Thị Quỳnh Nhi TTH0023 Lê Thị Quỳnh Nhi
4185 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Quỳnh Nhi TTH0023 Lê Thị Quỳnh Nhi
4186 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Trần Thị Bảo Nhi TTH0024 Trần Thị Bảo Nhi
4187 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Bảo Nhi TTH0024 Trần Thị Bảo Nhi
4188 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Nguyễn Thị Thanh Hằng TTH0025 Nguyễn Thị Thanh Hằng
4189 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Ngô Phước Quỳnh Chi TTH0026 Ngô Phước Quỳnh Chi
4190 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Trương Thị Nhung TTH0027 Trương Thị Nhung
4191 Võ Hải Thư 200,000 Trương Thị Nhung TTH0027 Trương Thị Nhung
4192 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Nguyễn Văn Hào TTH0028 Nguyễn Văn Hào
4193 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Nguyễn Thị Quỳnh Như TTH0029 Nguyễn Thị Quỳnh Như
4194 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Nguyễn Thị Hoài Thương TTH0030 Nguyễn Thị Hoài Thương
4195 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Hoài Thương TTH0030 Nguyễn Thị Hoài Thương
4196 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Hồ Thị Quỳnh Trâm TTH0031 Hồ Thị Quỳnh Trâm
4197 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Nguyễn Hữu Quang TTH0032 Nguyễn Hữu Quang
4198 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Hữu Quang TTH0032 Nguyễn Hữu Quang
4199 CĐ CSNHCSXH TT Huế 500,000 Trần Thị Loan TTH0033 Trần Thị Loan
4200 TRAN PHUONG LINH 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-1 Thạch Minh Tuấn
Các bài viết khác