Tham gia Cặp lá yêu thương

Danh sách cặp lá yêu thương tháng 08/2016 (P29/30)

Cập nhật : 2016-09-16 22:35:10 - Lượt xem : 772

Các bạn khán giả thân mến. "Cặp lá yêu thương" đã ghép cặp và chuyển tiền cho các bé lá chưa lành trong tháng 08/2016. Sau đây là danh sách các cặp lá. Chân thành cám ơn các lá lành và chúc các lá lành luôn khoẻ mạnh bình an và thành đạt trong cuộc sống, tiếp tục đồng hành cùng "Cặp lá yêu thương" để nâng đỡ bao bọc các là chưa lành.

STT Họ tên Số tiền ủng hộ Họ tên giám hộ Mã Lá chưa lành Họ tên Lá chưa lành
4201 Nguyễn Thị Thanh Trang 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-1 Thạch Minh Tuấn
4202 LE THANH LAM 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-2 Thạch Minh Chánh
4203 TRAN THI TO UYEN 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-2 Thạch Minh Chánh
4204 Dương Thị Thu Thủy 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-3 Thạch Thị Minh Huệ
4205 NGUYEN LUONG TIEU BANG 200,000 Thạch Thị Chiến TV0001-3 Thạch Thị Minh Huệ
4206 Võ Đức Hoa 200,000 Nguyễn Thị Khoa TV0002-1 Kim Huyền
4207 CđCS CN NHNo&PTNT Bình Chánh 200,000 Nguyễn Thị Khoa TV0002-1 Kim Huyền
4208 Ninh Thị Thảo 200,000 Nguyễn Thị Khoa TV0002-2 Kim Lợi
4209 MAI MY BINH 200,000 Nguyễn Thị Khoa TV0002-2 Kim Lợi
4210 PHAM XUAN SON 200,000 Trương Anh Đào TV0003-1 Lý Trân Trân
4211 VŨ THỊ HUYỀN 200,000 Trương Anh Đào TV0003-1 Lý Trân Trân
4212 CHI DOAN KHDT-DTQ-BAO HIEM XA HOI VIET NAM 200,000 Trương Anh Đào TV0003-2 Lý Thế Chiêu
4213 CTY TNHH CSSK Hương Sen 200,000 Trương Anh Đào TV0003-2 Lý Thế Chiêu
4214 Nguyễn Văn Tạo 200,000 Thạch Chung TV0004-1 Thạch Huỳnh Cẩm Giang
4215 NGUYEN THI NGAN 200,000 Thạch Chung TV0004-1 Thạch Huỳnh Cẩm Giang
4216 NHCSXHTPHN 200,000 Thạch Chung TV0004-2 Thạch Huỳnh Huy Hoàng
4217 Huỳnh Thanh Phong 200,000 Thạch Chung TV0004-2 Thạch Huỳnh Huy Hoàng
4218 NG THI LINH DAN (0987224498) 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-1 Nguyễn Hữu Tài
4219 VU THI BAO GIANG 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-1 Nguyễn Hữu Tài
4220 PHAM NGUYEN VAN KHANH 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-2 Nguyễn Thị Oanh Kiều
4221 Nguyễn Duy Linh 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-2 Nguyễn Thị Oanh Kiều
4222 NGUYEN THI TUYET 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-3 Nguyễn Hữu Phúc
4223 BUI DUC TUNG 200,000 Nguyễn Hữu Lợi TV0005-3 Nguyễn Hữu Phúc
4224 CHAU THI THANH HAI 0918 234 762 200,000 Trần Thị Thanh TV0006-1 Nguyễn Thái Châu
4225 LE THI THANH NHAN 200,000 Trần Thị Thanh TV0006-1 Nguyễn Thái Châu
4226 DANG THI THUAN 300,000 Trần Thị Thanh TV0006-2 Nguyễn Thị Diễm My
4227 HA THI MAI 200,000 Trần Thị Thanh TV0006-2 Nguyễn Thị Diễm My
4228 DO THI KIM THU 200,000 Trần Thị Thanh TV0006-3 Nguyễn Thị Diễm Hương
4229 NGUYEN THU THUY 200,000 Trần Thị Thanh TV0006-3 Nguyễn Thị Diễm Hương
4230 CHÁU PHÚC THANH + MINH GIANG 200,000 Nguyễn Văn Khai TV0007-1 Nguyễn Thị Như Huỳnh
4231 Nguyễn Ngọc Bảo 200,000 Nguyễn Văn Khai TV0007-1 Nguyễn Thị Như Huỳnh
4232 Thanh Thị Hòa (nhóm bạn Mai, Phúc, Hòa, Hiếu, Hương) 200,000 Nguyễn Văn Khai TV0007-2 Nguyễn Như Muội
4233 NGUYEN QUANG HUY 200,000 Nguyễn Văn Khai TV0007-2 Nguyễn Như Muội
4234 NGUYEN THI HA THU 200,000 Đào Thị Rở TV0008-1 Nguyễn Thị Cẩm Ly
4235 NGUYEN QUANG MAT 200,000 Đào Thị Rở TV0008-1 Nguyễn Thị Cẩm Ly
4236 PHAM VAN TUAN 200,000 Đào Thị Rở TV0008-2 Nguyễn Huy Lộc
4237 LA DOAN THANH 200,000 Đào Thị Rở TV0008-2 Nguyễn Huy Lộc
4238 NGUYỄN THỊ TUYẾT 200,000 Lê Văn Phường TV0009-1 Lê Thị Hương
4239 VU THI LY 200,000 Lê Văn Phường TV0009-1 Lê Thị Hương
4240 ĐẶNG VĂN TÂM 200,000 Lê Văn Phường TV0009-2 Lê Thị Bé Diễm
4241 VU THI THU TRANG 200,000 Lê Văn Phường TV0009-2 Lê Thị Bé Diễm
4242 DƯƠNG THỊ VIỆT ANH 200,000 Lê Văn Phường TV0009-3 Lê Hoàng Phúc
4243 NGUYEN THI DIEN HOA 200,000 Lê Văn Phường TV0009-3 Lê Hoàng Phúc
4244 Võ Hải Thư 200,000 Thạch Thị Lời TV0010 Nguyễn Tấn Đạt
4245 NGUYEN THI LOAN 300,000 Thạch Thị Lời TV0010 Nguyễn Tấn Đạt
4246 TRAN MANH HUNG 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-1 Thạch Minh Đạt
4247 Công đoàn Cơ Sở NHNo Lý Thường Kiệt 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-1 Thạch Minh Đạt
4248 VU THI XUAN 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-2 Thạch Minh Huỳnh
4249 NGUYEN DUC TUONG 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-2 Thạch Minh Huỳnh
4250 LE THI QUYNH TRANG 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-3 Thạch Thị Kim Thư
4251 NGUYEN THI VINH 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-3 Thạch Thị Kim Thư
4252 HDBANK - CHI NHANH PHU NHUAN 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-4 Thạch Minh Hiếu
4253 LE DUC THO 200,000 Thạch Sa Mét TV0011-4 Thạch Minh Hiếu
4254 DO THI THUY DUONG 200,000 Dương Thị Thuận TV0012-1 Lâm Kha Lỗi
4255 NGUYEN THI CHINH 200,000 Dương Thị Thuận TV0012-1 Lâm Kha Lỗi
4256 NGUYEN DIEU QUYEN 200,000 Dương Thị Thuận TV0012-2 Thạch Thị Niếm
4257 THACH THANH MINH 200,000 Dương Thị Thuận TV0012-2 Thạch Thị Niếm
4258 NGUYEN THI LE 300,000 Dương Thị Thuận TV0012-3 Dương Tâm Giao
4259 Nguyễn Công Hoan 200,000 Dương Thị Thuận TV0012-3 Dương Tâm Giao
4260 DINH MINH PHUONG 300,000 Dương Thị Thuận TV0012-4 Thạch Thiên Cát
4261 LE THI THU HANH 300,000 Thạch Thị Lang TV0013 Sơn Thị Ngọc Trang
4262 NGUYEN SY LUC 200,000 Thạch Thị Lang TV0013 Sơn Thị Ngọc Trang
4263 NGUYEN NGOC HUYEN 200,000 Thạch Thị Thu Lan TV0014-1 Thạch Thị Thu Lan
4264 NGUYEN THI RANG 200,000 Thạch Thị Thu Lan TV0014-1 Thạch Thị Thu Lan
4265 DANG QUOC TRANG 200,000 Thạch Chí Hòa TV0014-2 Thạch Chí Hòa
4266 Lê Thị Hà 200,000 Thạch Chí Hòa TV0014-2 Thạch Chí Hòa
4267 VAN THI BICH THUY 200,000 Thạch Thị Mỹ Tiêng TV0014-3 Thạch Thị Mỹ Tiêng
4268 CT CP DT & PT DO THI VIET HUNG 200,000 Thạch Thị Mỹ Tiêng TV0014-3 Thạch Thị Mỹ Tiêng
4269 PHAN VAN GIANG 200,000 Kim Thị Lan TV0015-1 Kim Toàn
4270 NGUYEN TIEN DUNG 200,000 Kim Thị Lan TV0015-1 Kim Toàn
4271 TRAN THI PHUONG DUYEN 200,000 Kim Thị Lan TV0015-2 Kim Thắng
4272 TRAN PHUONG VU 200,000 Kim Thị Lan TV0015-2 Kim Thắng
4273 Võ Hải Thư 200,000 Thạch Sa Oanh TV0016 Thạch Thảo
4274 Tập đoàn FLC 200,000 Thạch Sa Oanh TV0016 Thạch Thảo
4275 NGUYEN THI DAI PHUONG 200,000 Thạch Phương TV0017-1 Thạch Văn Đồng
4276 Lê Quang Nhã 200,000 Thạch Phương TV0017-1 Thạch Văn Đồng
4277 PHAM BA TRUNG 200,000 Thạch Phương TV0017-2 Thạch Văn Tiền
4278 PHAM TUAN LINH 200,000 Thạch Phương TV0017-2 Thạch Văn Tiền
4279 Võ Hải Thư 200,000 Trương Thị Phấn TV0018 Lê Thanh Phong
4280 LE XUAN THINH 200,000 Trương Thị Phấn TV0018 Lê Thanh Phong
4281 TRAN KHAC KHANH 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-1 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
4282 TRUONG THANH GIA BAO 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-1 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
4283 MAI NGOC TRAM 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-2 Nguyễn Thị Ngọc Anh
4284 LE THANH HA 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-2 Nguyễn Thị Ngọc Anh
4285 VU THUC ANH 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-3 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
4286 LE TRANG MY DUNG 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-3 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
4287 PHAM DUC VIET 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-4 Nguyễn Văn Trung
4288 TRAN THI THU HIEN 200,000 Nguyễn Văn Hai TV0019-4 Nguyễn Văn Trung
4289 BUI THI KIM THUY 200,000 Nguyễn Văn Hậu TV0020-1 Nguyễn Thị Yến Nhi
4290 CĐCS NHCSXH Tỉnh Bình Định 200,000 Nguyễn Văn Hậu TV0020-1 Nguyễn Thị Yến Nhi
4291 LE SAU 200,000 Nguyễn Văn Hậu TV0020-2 Nguyễn Thị Tố Quyên
4292 VU HUY PHUC 200,000 Nguyễn Văn Hậu TV0020-2 Nguyễn Thị Tố Quyên
4293 Võ Hải Thư 200,000 Sơn Thành TV0021 Sơn Thị Bích Thừa
4294 BUI QUANG THI 200,000 Sơn Thành TV0021 Sơn Thị Bích Thừa
4295 Võ Hải Thư 200,000 Cam Thị Còn TV0022 Hứa Ngọc Thuận
4296 THAI VAN HOANG 200,000 Cam Thị Còn TV0022 Hứa Ngọc Thuận
4297 Võ Hải Thư 200,000 Trần Văn Ngọc TV0023 Trần Thị Diễm Trinh
4298 TRAN THI NGHIA 200,000 Trần Văn Ngọc TV0023 Trần Thị Diễm Trinh
4299 PHAM BICH NGOC 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-1 Lê Quốc Nam
4300 Công đoàn NHNo&PTNT Tân Phú 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-1 Lê Quốc Nam
4301 NGUYEN TRUNG THANH 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-2 Lê Quốc Bắc
4302 NGUYEN HONG NHUNG 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-2 Lê Quốc Bắc
4303 DINH THI THANH PHUONG 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-3 Lê Quốc Việt
4304 NGUYEN TU MINH 200,000 Nguyễn Thị Nô TV0024-3 Lê Quốc Việt
4305 NGHIEM THI HUONG 200,000 Trần Văn Nẹt TV0025-1 Thạch Kiều Phong
4306 NGUYEN HUONG GIANG 200,000 Trần Văn Nẹt TV0025-1 Thạch Kiều Phong
4307 DANG QUOC CUONG 200,000 Trần Văn Nẹt TV0025-2 Thạch Thị Trúc Hà
4308 NGUYEN HANH HOA 200,000 Trần Văn Nẹt TV0025-2 Thạch Thị Trúc Hà
4309 DINH THI BICH NGA 200,000 Thạch Thị Sư TV0026 Danh Minh Tuấn
4310 Võ Hải Thư 200,000 Thạch Thị Sư TV0026 Danh Minh Tuấn
4311 NGUYEN THI LICH 200,000 Hồ Huỳnh Đức TV0027 Hồ Huỳnh Đức
4312 NGUYEN THI TICH 200,000 Hồ Huỳnh Đức TV0027 Hồ Huỳnh Đức
4313 Trần Thanh Hằng 200,000 Ngỗ Văn Thường TV0028 Ngô Thị Cẩm Yến
4314 PHAM THANH NGA 200,000 Ngỗ Văn Thường TV0028 Ngô Thị Cẩm Yến
4315 TRAN THI BICH PHUONG 300,000 Võ Thị Hằng TV0029-1 Võ Hoài Thanh
4316 NGUYEN THI HONG HA 200,000 Võ Thị Hằng TV0029-1 Võ Hoài Thanh
4317 trần thái linh 200,000 Võ Thị Hằng TV0029-2 Võ Hoài Anh
4318 TT CB chiến sỹ Khối QLGD học viện Cảnh sát Nhân Dân 200,000 Võ Thị Hằng TV0029-2 Võ Hoài Anh
4319 NGUYEN THI NGU 200,000 Võ Thị Hằng TV0029-3 Võ Ngọc Linh
4320 NGUYEN XUAN HUY 200,000 Võ Thị Hằng TV0029-3 Võ Ngọc Linh
4321 DINH THI BICH NGA 200,000 Nguyễn Thị Năm TV0030 Huỳnh Minh Thông
4322 PHAM THI BICH LIEN 200,000 Nguyễn Thị Năm TV0030 Huỳnh Minh Thông
4323 CTY CP DT F.I.T 200,000 Lê Thị Hằng Ny VL0001 Lê Thị Hằng Ny
4324 Võ Hải Thư 200,000 Lê Thị Hằng Ny VL0001 Lê Thị Hằng Ny
4325 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Thị Thanh Thảo VL0002 Nguyễn Thị Thanh Thảo
4326 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thị Thanh Thảo VL0002 Nguyễn Thị Thanh Thảo
4327 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Thanh Thùy VL0003 Nguyễn Thanh Thùy
4328 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Thanh Thùy VL0003 Nguyễn Thanh Thùy
4329 CTY CP DT F.I.T 200,000 Mai Thị Kim Phượng VL0004 Mai Thị Kim Phượng
4330 Võ Hải Thư 200,000 Mai Thị Kim Phượng VL0004 Mai Thị Kim Phượng
4331 CTY CP DT F.I.T 200,000 Trần Thị Cẩm Tiên VL0005 Trần Thị Cẩm Tiên
4332 Võ Hải Thư 200,000 Trần Thị Cẩm Tiên VL0005 Trần Thị Cẩm Tiên
4333 CTY CP DT F.I.T 200,000 Đỗ Thanh Xuân VL0006 Đỗ Thanh Xuân
4334 Võ Hải Thư 200,000 Đỗ Thanh Xuân VL0006 Đỗ Thanh Xuân
4335 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Tấn Bảo Duy VL0007 Nguyễn Tấn Bảo Duy
4336 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Tấn Bảo Duy VL0007 Nguyễn Tấn Bảo Duy
4337 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Trọng Nhân VL0008 Nguyễn Trọng Nhân
4338 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Trọng Nhân VL0008 Nguyễn Trọng Nhân
4339 CTY CP DT F.I.T 200,000 Hà Thanh Duy VL0009 Hà Thanh Duy
4340 VO QUOC VIET 200,000 Hà Thanh Duy VL0009 Hà Thanh Duy
4341 VU THI NGOC LAN 200,000 Hà Thanh Duy VL0009 Hà Thanh Duy
4342 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Thuận Phát VL0010 Nguyễn Thuận Phát
4343 Công Đoàn Cơ Sở NHCSXH Thái Bình 200,000 Nguyễn Thuận Phát VL0010 Nguyễn Thuận Phát
4344 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Quốc An VL0011 Nguyễn Quốc An
4345 Trần đức Việt 200,000 Nguyễn Quốc An VL0011 Nguyễn Quốc An
4346 CTY CP DT F.I.T 200,000 Bùi Thị Huyền Anh VL0012 Bùi Thị Huyền Anh
4347 Võ Hải Thư 200,000 Bùi Thị Huyền Anh VL0012 Bùi Thị Huyền Anh
4348 CTY CP DT F.I.T 200,000 Nguyễn Khưu Ngọc Như VL0013 Nguyễn Khưu Ngọc Như
4349 Võ Hải Thư 200,000 Nguyễn Khưu Ngọc Như VL0013 Nguyễn Khưu Ngọc Như
4350 CTY CP DT F.I.T 200,000 Phạm Văn Việt VL0014 Phạm Văn Việt
Các bài viết khác